wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SXCT cột II

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

못 cÓ nghĩa là gì

a)

Đai ốc

b)

Đinh

c)

Bu lông

2.

Đinh xoắn trong tiếng Hàn là

a)

나서못

b)

나사못

3.

___트 - Bu - lông

a)

b)

c)

4.

Đai ốc trong tiếng Hàn là

a)

노트

b)

너트

c)

누트

5.

가스 용접기 có nghĩa là gì

a)

Máy hàn hơi

b)

Máy hàn khí gas

6.

용접______- que hàn

a)

b)

c)

7.

밴딩기 có nghĩa là gì

a)

Máy hàn

b)

Máy cắt

c)

Máy đóng đai

8.

Cần trục/ ba- lăng điện trong tiếng Hàn là

a)

호이수트

b)

호이스크

c)

호이스트

9.

컨트롤 판넬 có nghĩa là gì

a)

Bảng đen

b)

Bảng điều hướng

c)

Bảng điều khiển

10.

cái dũa trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

11.

Cái đục trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

12.

송곳 là gì

a)

Cái đục

b)

Cái cưa

c)

Cái dùi

13.

바이스 có nghĩa là gì

a)

Kìm mũi dài

b)

Cái đục

c)

Mỏ cặp

14.

Đây là gì

a)

플라이어

b)

펜치

c)

롱노즈 플라이어

15.

Đây là xe gì

a)

핸드카

b)

핸드가

16.

Đây là gì

a)

전설릴

b)

전선릴

17.

Hộp đựng dụng cụ trong tiếng Hàn là

a)

공고함

b)

궁고함

c)

공구함

18.

손____이 - tay cầm

a)

b)

c)

d)

19.

Giấy cát tông, bìa cứng

(a)  

20.

Quản lý kho

(a)  

21.

Kho hàng hóa

(a)