Font size
WorksheetsOFFICE TECHNOLOGI AND PROCEDURES
Total questions: 82
Worksheet time: 1hrs 2mins
N máy in
(a)
reinforcing
(a)
Adj practical
(a)
N physique
(a)
N affordability
(a)
n điều hòa
(a)
Quy trình / thủ tục
(a)
Adj giá cả phải chăng
(a)
V lặp lại / diễn ra lại
(a)
Chịu trách nhiệm = be responsible for = be accountable
(a)
V lặp lại / diễn ra lại
(a)
N sự giảm xuống = lessening = decrease
(a)
N nhà cung cấp
(a)
Adv bằng lời nói / bằng miệng
(a)
N sự khởi xướng / bắt đầu / chiến lược
(a)
Adj lỗi thời
(a)
V trân trọng
(a)
V củng cố / tăng cường = strengthen
(a)
tiếp xúc với
(a)
Adj tự nhiên / không trịnh trọng
(a)
V luyện tập
N sự luyện tập/ thói quen/thông lệ
(a)
Adv nếu / khi cần thiết
(a)
N sức chứa / công suất
(a)
Adj bền / lâu bền
(a)
Adv về thân thể / thể xác
(a)
V hiểu được / nắm được
(a)
V tích trữ / cất hàng trong kho
N nguồn cung cấp
(a)
V làm từ
(a)
V thuê / tuyển dụng
(a)
N cái nhìn lướt qua
(a)
N quy tắc = law = principle = regulation
(a)
Adj hết thiếu
(a)
N sự cải tiến
(a)
V bước tiến = further
(a)
N sự tiến triển
(a)
N cuộc cách mạng
(a)
V bước đột phá
(a)
N sự ảnh hưởng = impact = affect
(a)
N sự tác động
(a)
N sự kiểm duyệt
(a)
Không dây
(a)
as needed
(a)
durable (adj)
(a)
provider (n)
(a)
stay on top of (v)
(a)
affordable
(n): khả năng, điều kiện
(v): làm việc bằng khả năng và điều kiện cho phép
(adj): có đủ khả năng, có đủ điều kiện
sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng, khả năng, năng lực
capacity (n)
capacity (v)
durable (n)
durable (v)
physically (adv)
về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật tự nhiên, một cách vật lý
về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật tự nhiên, một cách đơn giản
về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật logic, một cách có khoa học
recur
(n): sự lặp lại, sự tái phát
(v): lặp lại, diễn lại, tái diễn, tái phát, lặp đi lặp lại
reduction (n)
(sự) giảm, hạ, thu nhỏ, hạ thấp, đồng nghĩa với lessening và decrease
(sự) giảm, hạ, thu nhỏ, hạ thấp, trái nghĩa với lessening và decrease
(sự) tăng lên, phóng to, đồng nghĩa với lessening và decrease
kho/hàng dự trữ, vốn, cổ phần
stock (adj)
stock (v)
stock (n)
office technology
công nghệ văn phòng
công nghệ máy tính
thiết bị máy tính
be in charge of (verb)
trách nhiệm
điều khiển
chịu trách nhiệm về, đang điều khiển
chịu trách nhiệm về, đang điều khiển, đang chỉ huy
sự đánh giá cao (n)
(a)
đánh giá cao (adj)
(a)
được biết về…, được mở mang đầu óc về…
(a)
dẫn tới, mang tới
(a)
thân mật, không nghi thức
(a)
bộ luật, quy luật
(a)
lướt qua, thoáng qua
(a)
hết, mất
(a)
hết hạn; lỗi thời = out of
(a)
tập luyện
(a)
thức hành (v)
(a)
thực tế, thực tiễn (adj)
(a)
củng cố, gia cố (v)
(a)
sự củng cố, gia cố
(a)
bằng lời nói (adj)
(a)
nói bằng lời (v)
(a)
appreciation
sự đề cao, sự cảm kích
được làm từ
tuyển dụng
không trang trọng, bình thường
be made of
tuyển dụng
sự đề cao, sự cảm kích
được làm từ
quy tắc, quy định
bring in
tiết lộ, vạch trần, tiếp xúc
tuyển dụng, thuê
không trang trọng, bình thường
nhìn lướt qua
the synonym of "bring in"?
expose
appreciate
hire, recruit
hold
casually
quy tắc, quy định
bình thường, không trang trọng
hết, cạn kiệt
tiếp xúc, vạch trần, bộc lộ
code
quy tắc, quy định
nhìn lướt qua
sự luyện tập; luyện tập, thực hành
củng cố
expose to (v)
không trang trọng, bình thường
vạch trần, tiết lộ; tiếp xúc với
tuyển dụng
lỗi thời
glimpse (v, n)
bằng lời nói
sự luyện tập; luyện tập, thực hành
nhìn lướt qua
lỗi thời
out of (something)?
nhìn lướt qua
hết, cạn kiệt
lỗi thời
củng cố
outdated (adj) = out of date
lỗi thời, lạc hậu
củng cố
bằng lời nói
nhìn lướt qua
practice (v, n)
hết thời, lỗi thời
sự luyện tập; luyện tập
bằng lời nói
quy tắc ứng xử, quy định
reinforce (v)
hết, cạn kiệt
củng cố, ủng hộ
bằng lời nói
tuyển dụng
verbally (adv)
bằng hành động
bằng viết tay
bằng lời nói
bằng quy tắc
