Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỪ VỰNG UNIT 1,2

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

đồ chơi

a)

toy

b)

toyy

c)

tooy

d)

tyo

2.

đồ chơi

(a)  

3.

quả bóng

a)

ball

b)

doll

c)

lall

d)

bal

4.

quả bóng

(a)  

5.

búp bê

a)

lodd

b)

doll

c)

dold

d)

dlol

6.

búp bê

(a)  

7.

xe ô tô

a)

cat

b)

cas

c)

car

d)

can

8.

xe ô tô

(a)  

9.

con diều

a)

keti

b)

kiet

c)

bike

d)

kite

10.

con diều

(a)  

11.

xe đạp

a)

kibe

b)

biek

c)

bike

d)

beki

12.

xe đạp

(a)  

13.

xe lửa

a)

train

b)

trian

c)

tanir

d)

trani

14.

xe lửa

(a)  

15.

gấu bông

a)

teddy bear

b)

tedy bear

c)

bear teddy

d)

teddy baer

16.

gấu bông

(a)  

17.

cái cặp

a)

bga

b)

abg

c)

bag

d)

gab

18.

cái cặp

(a)  

19.

gậy bóng chày

a)

bta

b)

tab

c)

bat

d)

atb

20.

gậy bóng chày

(a)  

21.

của tôi

a)

her

b)

his

c)

my

d)

your

22.

của tôi

(a)  

23.

của bạn

a)

my

b)

his

c)

your

d)

her

24.

bút mực

a)

peen

b)

pen

c)

pencil

d)

penn

25.

bút mực

(a)  

26.

bút chì

a)

penncil

b)

pencl

c)

penci

d)

pencil

27.

bút chì

(a)  

28.

hộp bút

a)

pencli case

b)

pencil case

c)

case pencil

d)

pen case

29.

hộp bút

(a)  

30.

quyển sách

a)

boko

b)

book

c)

boot

d)

bokk

31.

quyển sách

(a)  

32.

quyển vở

a)

note bokk

b)

nute book

c)

notebook

d)

book note

33.

quyển vở

(a)  

34.

cây thước

a)

ruller

b)

relur

c)

ruler

d)

rulor

35.

cây thước

(a)  

36.

cục gôm

a)

easers

b)

eraser

c)

arsers

d)

esaser

37.

cục gôm

(a)  

38.

cái bàn học

a)

desk

b)

desh

c)

deks

d)

dessk

39.

cái bàn học

(a)  

40.

cửa ra vào

a)

door

b)

doro

c)

droo

d)

doos

41.

cửa ra vào

(a)  

42.

cửa sổ

a)

windur

b)

windaw

c)

window

d)

windw

43.

cửa sổ

(a)  

44.

bánh quy

a)

cookei

b)

cookii

c)

cokie

d)

cookie

45.

bánh quy

(a)  

46.

của anh ấy

a)

his

b)

her

c)

your

d)

my

47.

của anh ấy

(a)  

48.

của cô ấy

a)

his

b)

her

c)

my

d)

your

49.

của cô ấy

(a)  

50.

của cô ấy

(a)