NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 - 3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
2.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
3.
Nghe và chọn đáp án đúng?
a)
b)
4.
Nghe và chọn đáp án đúng?
a)
b)
5.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
6.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
7.
Nghe và chọn đáp án đúng?
a)
b)
8.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
9.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
10.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
11.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
12.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
c)
13.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
14.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
c)
15.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
16.
Nghe và chọn đáp án?
a)
7块
b)
8块
c)
18块
17.
Nghe và chọn đáp án?
a)
饭店
b)
家里
c)
朋友家
18.
Nghe và chọn đáp án?
a)
写字
b)
看电视
c)
打电话
19.
Nghe và chọn đáp án?
a)
星期五
b)
星期六
c)
星期日
20.
Nghe và chọn đáp án?
a)
开车
b)
坐飞机
c)
坐火车
Reset
