Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MD01 - Hackathon 01_RA/ĐN-JS230726

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

HTML là viết tắt của...?

a)

Hyperlinks and Text Markup Language

b)

Hyperlinks Transfer Markup Language

c)

Hyper Text Markup Language

d)

Hyperlinks Trim Markup Language

2.

Ai là người đưa ra các tiêu chuẩn Web?

a)

Tổ chức World Wide Web Consortium (W3C)

b)

Apple

c)

Google

d)

Microsoft

3.

Chọn thẻ HTML đúng nhất cho định dạng tiêu đề lớn nhất?

a)
  • <h6>

b)
  • <h1>

c)
  • <head>

d)
  • <heading>

4.

Thẻ nào dùng để xuống dòng trong HTML?

a)
  • <enter>

b)
  • <br>

c)
  • <break>

d)
  • <lb>

5.

Chọn thẻ HTML chính xác dùng để xác định văn bản quan trọng

a)

  • <important>

b)
  • <strong>

  •  

c)
  • <b>

d)
  • <i>

6.

Chọn thẻ HTML được dùng nhấn mạnh nội dung văn bản

a)

  • <i>

b)
  •  <em>

c)
  • <italic>

d)

<b>

7.

]Ký tự nào được dùng để biểu thị cho một thẻ đóng?

a)

  • \

b)
  • /

c)
  • ^

d)

*

8.

Mã HTML nào bạn sẽ dùng khi muốn mở link trên 1 tab hoặc cửa sổ mới?

a)
b)
  •  <a href="https://rikkei.vn" new>

c)
  •  <a href="https://rikkei.vn" target="_blank">

d)

<a href="https://rikkei.vn" blank>

9.

Những thẻ HTML nào dùng để định nghĩa cấu trúc của bảng?


a)

  • <table><tr><tt>

b)
  • <table><tr><td>

c)
  •  <table><head><tfoot>

d)
  • <thead><body><tr>

10.

Để tạo một danh sách có dấu đầu dòng, bạn dùng thẻ HTML nào?

a)

  • <ul>

b)
  •  <list>

c)
  • <lt>

d)

 <ol>

11.

Để tạo một danh sách đánh số, bạn dùng phần tử HTML nào?

a)
  • <list>

b)
  • <ul>

c)
  • <ol>

d)
  • <lt>

12.

Thẻ HTML nào tạo ra một hộp kiểm (checkbox)?

a)

  • <check>

b)
  • <checkbox>

c)
  • <input type="check">

d)
  • <input type="checkbox">

13.

Thẻ HTML nào tạo ra một ô nhập dữ liệu văn bản?

a)
  • <input type="textfield">

b)
  • <input type="text">

c)
  • <textinput type="text">

d)
  • <textfield>

14.

Thẻ HTML nào tạo ra một danh sách thả xuống (drop-down list)?

a)
  • <input type="list">

b)
  • <input type="dropdown">

c)
  • <select>

d)
  • <list>

15.

CSS là viết tắt của?

a)
  • Creative Style Sheets

b)
  • Computer Style Sheets

c)
  • Cascading Style Sheets

d)
  • Cascade Style Sheets

16.

Phần nào của file HTML được đặt mã tham chiếu tới CSS bên ngoài?

a)

Trong thẻ <body>

b)
  • Ở phía cuối của file HTML

c)
  • Ở phần đầu của file HTML

d)
  • Trong thẻ <head>

17.

Thẻ HTML nào được sử dụng để xác định CSS nội bộ?

a)
  • <css>

b)
  • <textstyle>

c)
  • <style>

d)
  • <script>

18.

Cú pháp CSS nào sau đây là chuẩn xác?

a)
  • Body {color:black}

b)
  • Body:color=black

c)
  • {body:color=black(body}

d)
  • {body;color:black}

19.

Làm thế nào để chèn 1 đoạn chú thích vào file CSS

a)
  • /* đoạn chú thích */

b)
  • \* đoạn chú thích *\

c)
  • // đoạn chú thích //

d)
  • ' đoạn chú thích '

20.

Làm thế nào để hiển thị đường dẫn hyperlink không gạch dưới?

a)

  • a {decoration:no underline}

b)
  • a {text-decoration:no underline}

c)
  • a {underline:none}

d)

a {text-decoration:none}

21.

Làm thế nào để hiển thị phần border như sau:
Viền trên = 10 pixels
Viền dưới = 15 pixels
Viền trái = 20 pixels
Viền phải = 5 pixel

a)
  • border-width:10px 20px 5px 15px

b)
  • border-width:10px 5px 15px 20px

c)
  • border-width:10px 5px 20px 15px

d)
  • border-width:5px 20px 10px 15px

22.

Làm thế nào để tạo danh sách với biểu tượng đầu danh sách là ô vuông?

a)
  • list: square

b)
  • list-style-type: square

c)
  • list-type: square

d)
  • style-type: square

23.

Thẻ HTML nào được sử dụng để trỏ tới CSS bên ngoài?

a)
  • <link rel= “stylesheet” type= “text/css” href=”mainstyle.css”>

b)
  • <style src=”mainstyle.css”>

c)
  • <stylesheet>mainstyle.css</stylesheet>

d)
  • <link url= “stylesheet” type= “text/css” href=”mainstyle.css”>

24.

Giá trị mặc định của thuộc tính position là gì?

a)
  • absolute

b)
  • relative

c)
  • fixed

d)
  • static

25.

Làm cách nào để chọn một phần tử có id là 'demo'?

a)
  • #demo

b)
  • demo

c)
  • .demo

d)
  • *demo

26.

Hàm prompt(…) trong JavaScript dùng để làm gì?

a)
  • Hiển thị thông báo nhập thông tin

b)
  • Hiển thị một thông báo Yes, No

c)
  • Không phương án nào đúng

d)
  • Cả hai dạng trên

27.

Trong JavaScript hàm parseInt() dùng để làm gì?

a)
  • Chuyển một chuỗi thành số

b)
  • Chuyển một chuỗi thành số thực

c)
  • Chuyển một số nguyên thành một chuỗi

d)
  • Chuyển một chuỗi thành số nguyên

28.

Thực hiện kiểm tra nếu biến “i” không bằng 5, câu lệnh nào là đúng?

a)
  • if (i != 5)

b)
  • if i <> 5

c)
  • if i =! 5 then

d)
  • if (i <> 5)

29.

Cách viết câu lệnh IF nào sau đây là đúng?

a)
  • if (i == 5)

b)
  • if i == 5 then

c)
  • if i = 5 then

d)
  • if i = 5

30.

Câu lệnh JavaScript nào là đúng để thực hiện thay đổi nội dung trong phần tử HTML bên dưới?
<p id=”demo”>Website RikkeiAcademy.</p>

a)
  • document.getElementById("demo").innerHTML = "Chào mừng bạn đến với RikkeiAcademy!";

b)
  • #demo.innerHTML = "Chào mừng bạn đến với RikkeiAcademy!";

c)
  • document.getElement("p").innerHTML = "Chào mừng bạn đến với RikkeiAcademy!";

d)
  • document.getElementByName("p").innerHTML = "Chào mừng bạn đến với RikkeiAcademy!";

31.

Có những cách nào viết code JavaScript để chạy trong trang web?

a)
  • Cả hai dạng viết tệp riêng hoặc viết trong trang HTML

b)
  • Viết chung với HTML

c)
  • Viết trên một tệp riêng

d)
  • Không thuộc dạng nào

32.

Trong JavaScript sự kiện OnMouseOver xảy ra khi nào?

a)
  • Khi một đối tượng trong form mất focus

b)
  • Khi di chuyển con chuột qua một đối tượng trong form

c)
  • Khi kích chuột vào nút lệnh

d)
  • Khi một đối tượng trong form nhận focus

33.

Trong JavaScript sự kiện Onclick xảy ra khi nào?

a)
  • Khi một đối tượng trong form nhận focus

b)
  • Khi một đối tượng trong form mất focus

c)
  • Khi click chuột vào một đối tượng trong form

d)
  • Khi click chuột vào nút lệnh

34.

JavaScript là ngôn ngữ kịch bản có che dấu được mã nguồn không?

a)
  • Không dấu được vì các kịch bản chạy phía client

b)
  • Dấu được vì chương trình hoạt động độc lập với trình duyệt

c)
  • Hai phát biểu trên đều sai

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

35.

Chọn lệnh javascript đúng để xuất ra trang web giá trị biến x

a)

document.getElementbyid('kq').innerhtml=x;

b)

windows.write(x);

c)

console.write(x);

d)

document.write(x);

36.

Code sau xuất ra kết quả bao nhiêu nếu nhập lần lượt 19 và 20
var ny1 = prompt("Bạn bao nhiêu tuổi vậy?");    var ny2 = prompt("Còn người yêu bao nhiêu tuổi?");    var tong = ny1 + ny2;    alert(tong);

a)

1920

b)

39

c)

Lỗi

d)

0

37.

Cách hiện 1 giá trị hay biểu thức

a)

Dùng lệnh document.write()

b)

Ghi vào thuộc tính innerHTML của tag

c)

Dùng lệnh alert()

d)

Lệnh console.log()

38.

Chọn hai phát biểu đúng

a)

alert() là hàm để nhập dữ liệu từ user

b)

confirm() là hàm trả về true/false để user xác nhận điều gì đó

c)

prompt() là hàm dùng để thông báo lỗi.

d)

console.log() là lệnh giúp web developer debug lỗi

39.

JavaScript có thể làm gì trong trang web

a)

JavaScript dùng để viết game trong trang web

b)

Kiểm tra hợp lệ dữ liệu trong form

c)

Giúp đổi nội dung trang, định dạng của trang

d)

Các đáp án trên đểu đúng

40.

Các quy tắc cơ bản trong JavaScript?

a)

Code JavaScript đặt trong thẻ

b)

Mỗi lệnh Javascript kết thúc bằng dấu chấm phẩy

c)

Javascript phân biệt chữ hoa chư thường

d)

Dùng // để chủ thích 1 dòng, dùng /* */ để chú thích nhiều dòngCác đáp án trên đểu đúng

e)

Các đáp án trên đều đúng