WorksheetsHSK1 - 11
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
2.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
3.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
4.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
5.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
6.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
7.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
8.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
9.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
10.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
11.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
12.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
13.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
14.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
15.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
16.
Nghe và chọn đáp án?
a)
不冷
b)
很热
c)
下雨了
17.
Nghe và chọn đáp án?
a)
她先生
b)
她女儿
c)
他的学生
18.
Nghe và chọn đáp án?
a)
朋友家
b)
椅子下
c)
桌子上
19.
Nghe và chọn đáp án?
a)
米饭
b)
苹果
c)
中国菜
20.
Nghe và chọn đáp án?
a)
上午
b)
16:00
c)
9分钟后
100 %
