wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab mini test 2

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
1. có mặt, có sẵn
a)
responsible
b)
available
c)
sculpture
d)
schedule
2.
2. offer
a)
sửa chữa
b)
cung cấp
c)
rời đi
d)
liên lạc
3.
3. borrow: cho mượn
a)
True
b)
False
4.

4. Nhìn hình đoán từ

(a)  

5.

5. sự đặt kế hoạch, dự kiến

(a)  

6.
6. Những từ có nghĩa là đồng nghiệp
a)
supervisor
b)
coworker
c)
colleague
d)
employee
7.
7. Từ "sign" có những nghĩa nào?
a)
ký kết
b)
duyệt lại
c)
bảng hiệu
d)
tham gia
8.

8. buổi, phiên

(a)  

9.

9. Nhìn hình đoán từ

(a)  

10.
10. đánh giá, xem xét
a)
order
b)
review
c)
renew
d)
join
11.

11. Nhìn hình đoán từ: tiện nghi

(a)  

12.
12. địa phương
a)
location
b)
local
c)
status
d)
responsible
13.

13. thích cái gì hơn

(a)  

14.
14. phê duyệt, phê chuẩn
a)
approve
b)
disagree
c)
revise
d)
approach
15.

15. Nhìn hình đoán từ

(a)  

16.

16. hồ sơ, ghi chép

(a)  

17.

17. tiếp quản

(a)  

18.

18. Chọn từ và nghĩa tương ứng

a)

make it

1.

đến kịp

b)
thêm vào
2.

add

c)
nghỉ hưu
3.

retire

d)
quản lý
4.

manage

e)

chỉnh sửa

5.

revise

19.
19. Nhìn hình đoán các từ
a)
contract
b)
agreement
c)
committee
d)
inventory
20.
20. Tìm từ trái nghĩa với trang trọng
a)
formal
b)
available
c)
informal
d)
unavailable
21.

21. tìm hiểu, tìm ra

(a)  

22.

22. Nhìn hình đoán danh từ

(a)  

23.
23. phụ thuộc vào
a)
lean on
b)
get on
c)
depend on
d)
go on
24.
24. require
a)
yêu cầu
b)
trả lại
c)
nháp
d)
cung cấp
25.

25. Nhìn hình đoán từ

(a)