wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SXCT CỘT V

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

목장갑 có nghĩa là gì

a)

Găng tay bảo hộ

b)

Găng tay vải

c)

Găng tay sợi

2.

안전장갑 có nghĩa là gì

a)

Găng tay sợi

b)

Găng tay bảo hộ

c)

Găng tay an toàn

3.

Giày bảo hộ trong tiếng Hàn là

a)

안전화

b)

안전운동

c)

안전신발

4.

Đây là gì

a)

안전장갑

b)

안전화

c)

안전장화

5.

Tia UV, ánh nắng

a)

b)

c)

6.

화____물____ - Chất hóa học

a)

학/ 지

b)

학/질

7.

Đồng nghĩa với 먼지 - bụi bẩn

a)

본지

b)

분지

8.

Chấn đống trong tiếng Hàn là gì

a)

진동

b)

진둥

9.

Cẩn thận trong tiếng Hàn là gì

a)

꿈꿈히

b)

꼼꼼히

10.

Sắc mặt trong tiếng Hàn là

a)

안섹

b)

안색

11.

Kìm cắt sắt trong tiếng Hàn là

a)

잘단기

b)

절단기

12.

끊다 có nghĩa là gì

a)

Cắt

b)

Khoan

c)

Mài

13.

구______리다 - Uốn cong, bẻ cong

a)

b)

c)

14.

절단하다 có nghĩa là gì

a)

Cắt ngang

b)

Cắt dọc

c)

Cắt đứt

15.

Xoáy vào, đóng vào trong tiếng Hàn

a)

박다

b)

밖다

c)

밬다

16.

Khoan thủng trong tiếng Hàn là

a)

둘다

b)

뚤다

c)

뚫다

d)

뚷다

17.

Cắt , cưa trong tiếng Hàn là

a)

조르다

b)

자르다

c)

저르다

18.

Đóng , gõ trong tiếng Hàn là

a)

두드러다

b)

두드리다

c)

두로드다

19.

Xiết vào , vặn vào trong tiếng Hàn

a)

조어다

b)

조이다

20.

Treo vào, mắc vào trong tiếng hàn là

a)

갈다

b)

걸다

21.

Xếp vào trong tiếng Hàn

a)

적제하다

b)

적재하다

22.

Đóng gói bao bì trong tiếng HÀn là

a)

포장 작업

b)

보장 작업

23.

Đo đạc trong tiếng Hàn là

a)

제다

b)

재다

c)

채다