NEW
Font size
WorksheetsSXCT CỘT V
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
목장갑 có nghĩa là gì
Găng tay bảo hộ
Găng tay vải
Găng tay sợi
안전장갑 có nghĩa là gì
Găng tay sợi
Găng tay bảo hộ
Găng tay an toàn
Giày bảo hộ trong tiếng Hàn là
안전화
안전운동
안전신발
Đây là gì
안전장갑
안전화
안전장화
Tia UV, ánh nắng
빗
빚
빛
화____물____ - Chất hóa học
학/ 지
학/질
Đồng nghĩa với 먼지 - bụi bẩn
본지
분지
Chấn đống trong tiếng Hàn là gì
진동
진둥
Cẩn thận trong tiếng Hàn là gì
꿈꿈히
꼼꼼히
Sắc mặt trong tiếng Hàn là
안섹
안색
Kìm cắt sắt trong tiếng Hàn là
잘단기
절단기
끊다 có nghĩa là gì
Cắt
Khoan
Mài
구______리다 - Uốn cong, bẻ cong
보
버
부
절단하다 có nghĩa là gì
Cắt ngang
Cắt dọc
Cắt đứt
Xoáy vào, đóng vào trong tiếng Hàn
박다
밖다
밬다
Khoan thủng trong tiếng Hàn là
둘다
뚤다
뚫다
뚷다
Cắt , cưa trong tiếng Hàn là
조르다
자르다
저르다
Đóng , gõ trong tiếng Hàn là
두드러다
두드리다
두로드다
Xiết vào , vặn vào trong tiếng Hàn
조어다
조이다
Treo vào, mắc vào trong tiếng hàn là
갈다
걸다
Xếp vào trong tiếng Hàn
적제하다
적재하다
Đóng gói bao bì trong tiếng HÀn là
포장 작업
보장 작업
Đo đạc trong tiếng Hàn là
제다
재다
채다
