Free Printable Worksheets
Font size
More settings
내려받다 (a)
만만치 않다 (a)
딜레마 (a)
해킹 (a)
권하다 (a)
공해 (a)
유혹하다 (a)
방비하다 (a)
일깨우다 (a)
아련하다 (a)
밟다 (a)
유전 인자 (a)
무심코 말하다 (a)
멍하다 (a) (a)
배신감이 들다 (a)
어둑하다 (a) (a)
출전 (thể thao, đấu tranh) (a)
낙심 (a)
연잇다 (v) (a)
형편없이 (a)
숨이 턱끝까지 차오르다.
숨이 턱에 차오르다 (a)
출발 지점 (a)
앞지르다 (a)
주저앉다 (a)
영원히 (a)
힘겹다 (a) (a)
무심코 (a)
View all
24 questions
MTG-TT4-1
Worksheet
•
KG - University
22 questions
A2 Lektion 10 Medien
University
23 questions
ĐỒNG DAO MÙA XUÂN
8th Grade - University
【語彙】第4週_6日目_メールを書きましょう
25 questions
Đố vui có thưởng bầy sói cô độc
26 questions
Từ vựng Topik 2.55
28 questions
Ôn tập tiếng Việt 7
29 questions
B1.9