Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - 3 

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

学习

b)

运动

c)

跳舞

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很贵

b)

很便宜

c)

不好找

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

8点30分

b)

8点40分

c)

8点50分

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

教室

b)

商店

c)

医院

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

他妹妹

b)

他弟弟

c)

他儿子

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

菜

b)

米饭

c)

水果

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

想唱歌

b)

想看电视

c)

想看电影

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

手机

b)

手表

c)

自行车

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

姐姐

b)

朋友

c)

同学

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不想回家

b)

不认识路

c)

住得不远

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不会说

b)

不太好

c)

非常好

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

送她

b)

去北京

c)

叫她起床

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

多买些

b)

少买些

c)

别卖了

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

生病了

b)

回答错了

c)

打错电话了

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

同学

b)

老师

c)

医生