Font size
WorksheetsTỪ VỰNG 第六天
Total questions: 15
Worksheet time: 20mins
Chọn từ phù hợp
黄
粉
橙
紫
黑
绿
红
蓝
白
Viết những số sau: 7, 68, 524, 1432, 26793, 789654
Match the following
香蕉
苹果
西瓜
橙子
芒果
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Nhà tôi trồng nhiều hoa quả, có nho, chanh, dâu và táo. Chúng đều rất ngọt.
Phiên âm của 新鲜
(a)
Dịch sang tiếng Trung: Tiệm ăn này có hoa màu trắng, hoa màu đen, hoa màu hồng.
Dịch sang tiếng trung: Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống, có sữa bò, coca, pepsi, fanta, bạn thích uống cái nào nhất?
Match the following
ngọt
甜
đắng
苦
cay
辣
chua
酸
Các cách dùng của 会
sẽ
có thể
biết (qua chỉ dẫn)
biết (k cần chỉ dẫn)
Phiên âm của 嘿
(a)
NGHĨA CỦA TỪ 找 (IN HOA KHÔNG DẤU)
(a)
Phiên âm của những từ sau: 钱,再,只,屋,椅子
Match the following
或者
Huo1 zhe3
工作
Gong1 zuo4
还是
Hai2 shi4
舒服
Shu1 fu
粉丝
Fen3 si1
Từ thích hợp
皇后
皇上
Đọc những từ sau: 粉丝,百事,芬达,喜欢,草莓,柠檬,舒服,苹果,椅子,桌子,新鲜,甜,酸,辣,花。
