Font size
WorksheetsKiểm tra Từ vựng Bài 5 Q2 Phồn thể
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Từ nào có nghĩa là tiếng Hoa, tiếng Trung?
法語
德語
華語
韓語
世界 có nghĩa là gì?
Thế giới
Quốc gia
Địa phương
Bản địa
Ngôn ngữ trong tiếng Trung là gì?
(a)
一樣 có nghĩa là gì?
Khác nhau
Giống nhau
Khác biệt
Đối lập
Từ nào có nghĩa là so sánh, so với, hơn?
比
像
好
一切
Từ nào có nghĩa là giống, giống như?
一切
都
像
比
好像 có nghĩa là gì? (có thể chọn nhiều đáp án)
có vẻ như
rất khác
rất giống
không giống
shòu là phiên âm của từ nào sau đâu?
首
胖
矮
瘦
歲 có nghĩa là gì?
(a)
Từ nào có phiên âm là bǐjiào?
比較
好像
對比
比賽
日子 có nghĩa là gì? (có thể chọn nhiều đáp án)
ngày
giờ
phút
thời gian
Việc học hành, bài tập về nhà trong tiếng Trung là:
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là dài?
瘦
長
矮
重
Trái nghĩa với 笨
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là kilometer?
公里
公斤
公分
公尺
多麼
không biết
biết bao
bao nhiêu
nhiều
極了
cực kì
tuyệt vời
vô cùng
tốt
Từ nào dưới đây nghĩa là chăm chỉ?
不得了
用功
年紀
更
Tuổi tác (viết câu trả lời bằng tiếng Trung)
(a)
Viết câu trả lời bằng tiếng Trung
(a)
