wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

弟弟正在看电视。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

这个题很难。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

宾馆旁边有个公园。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

他不喜欢小狗。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

他这个周末去看电影。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

妈妈晚上不在家吃饭。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

房间里很冷。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

花园不大。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

他要去学校。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

比赛要求有变化。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

一直很好

b)

需要提高

c)

提高很快

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

住得近

b)

要运动

c)

工作忙

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

借书

b)

做游戏

c)

打电话

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

明天

b)

春节

c)

星期日

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

院长

b)

校长

c)

市长

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

邻居

b)

老师和学生

c)

丈夫和妻子

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

牙疼

b)

不爱吃

c)

他已经刷牙了

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

机场

b)

超市

c)

地铁

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

买水果

b)

来接她

c)

去上班

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

打车

b)

骑自行车

c)

坐公共汽车

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饭馆

b)

商店

c)

医院

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哭了

b)

饿了

c)

鼻子不舒服

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

喜欢跳舞

b)

经常跑步

c)

想去爬上

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

2

b)

3

c)

4

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不胖

b)

很热情

c)

口渴了

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不努力

b)

没兴趣

c)

迟到了

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

黑色的

b)

蓝色的

c)

绿色的

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

吃面包

b)

喝果汁

c)

简单点儿

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

三天

b)

半年

c)

还没定

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

选帽子

b)

选衣服

c)

卖衣服