WorksheetsĐề sát hạch HSK1-số 1
Total questions: 40
Worksheet time: 21mins
1. Nghe và chọn đáp án đúng
2. Nghe và chọn đáp án đúng
3. Nghe và chọn đáp án đúng
4. Nghe và chọn đáp án đúng
5. Nghe và chọn đáp án đúng
6. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
7. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
8. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
9. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
10. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
11. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
12. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
13. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
14. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
15. Chọn bức tranh tương ứng với nội dung nghe được
16. Nghe và chọn đáp án đúng
yīshēng
医生
xuésheng
学生
bàba
爸爸
17. Nghe và chọn đáp án đúng
9270
2790
7290
18. Nghe và chọn đáp án đúng
shū
书
píngguǒ
苹果
bēizi
杯子
19. Nghe và chọn đáp án đúng
Běijīng
北京
fànguǎnr
饭馆儿
huǒchēzhàn
火车站
20. Nghe và chọn đáp án đúng
diǎn
1 点
diǎn
7 点
diǎn
11 点
21. Nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp
xiānshēng
先生
√
×
22. Nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp
zuò
坐
√
×
23. Nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp
hē
喝
√
×
24. Nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp
yīfu
衣服
√
×
25. Nhìn tranh và chọn đáp án phù hợp
qǐng
请
√
×
Chọn bức tranh thích hợp
26,Wǒ xiǎng shuìjiào le, zàijiàn.
我 想 睡觉 了, 再见。
Chọn bức tranh thích hợp
27,Zhè shì wǒ mǎi de zhuōzi hé yǐzi.
这 是 我 买 的 桌子 和 椅子。
Chọn bức tranh thích hợp
28,Tā jīntiān hěn bù gāoxìng.
他 今天 很 不 高兴。
Chọn bức tranh thích hợp
29,Xiàzài shí diǎn duō le.
现在 十 点 多 了。
Chọn bức tranh thích hợp
30,Wáng xiǎojiě, shì nǐ de diànhuà.
王小姐 ,是 你 的 电话。
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi bên dưới
31,Shéi huì shuō Hànyǔ?
谁 会 说 汉语?
Yí ge xīngqī.
一个星期。
Míngtiān zhōngwǔ.
明天中午。
Méiyǒu.
没有。
Wǒ nǚ'ér.
我女儿。
ge
84个
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi bên dưới
32,Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao lǎoshī?
你们 学校 有 多少 老师?
Yí ge xīngqī.
一个星期。
Míngtiān zhōngwǔ.
明天中午。
Méiyǒu.
没有。
Wǒ nǚ'ér.
我女儿。
ge
84个
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi bên dưới
33,Zuótiān xià yǔ le ma?
昨天 下 雨 了 吗?
Yí ge xīngqī.
一个星期。
Míngtiān zhōngwǔ.
明天中午。
Méiyǒu.
没有。
Wǒ nǚ'ér.
我女儿。
ge
84个
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi bên dưới
34,Tāmen shénme shíhou huílai?
他们 什么 时候 回来?
Yí ge xīngqī.
一个星期。
Míngtiān zhōngwǔ.
明天中午。
Méiyǒu.
没有。
Wǒ nǚ'ér.
我女儿。
ge
84个
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi bên dưới
35,Nǐ qù Běijīng xuéxí jǐ tiān?
你 去 北京 学习 几 天?
Yí ge xīngqī.
一个星期。
Míngtiān zhōngwǔ.
明天中午。
Méiyǒu.
没有。
Wǒ nǚ'ér.
我女儿。
ge
84个
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
36,Wǒ māma xǐhuan chī Zhōngguó?
我 妈妈 喜欢 吃 中国( )
zěnmeyàng
怎么样
rènshi
认识
cài
菜
rè
热
gōngzuò
工作
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
37,Wǒ péngyou zài qiánmiàn nàge shāngdiàn.
我 朋友 在 前面 那个 商店( )
zěnmeyàng
怎么样
rènshi
认识
cài
菜
rè
热
gōngzuò
工作
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
38. Tiānqì hěn lěng, hē diǎnr shuǐ ba.
天气 很 冷,喝点儿( )水吧。
zěnmeyàng
怎么样
rènshi
认识
cài
菜
rè
热
gōngzuò
工作
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
39. Nǚ: Nǐmen shì zěnme de?
女:你们 是 怎么 ( )的?
Nán: Tā shì wǒ dàxué tóngxué.
男:他 是 我 大学 同学。
zěnmeyàng
怎么样
rènshi
认识
cài
菜
rè
热
gōngzuò
工作
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
40. Nán: Zuótiān de diànyǐng ?
男: 昨天 的 电影( )?
Nǚ: Wǒ méi qù kàn diànyǐng, wǒ zài jiā kàn diànshì le.
女:我 没 去 看 电影, 我 在 家 看 电视 了。
zěnmeyàng
怎么样
rènshi
认识
cài
菜
rè
热
gōngzuò
工作
