Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 3

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

冬天水果很便宜。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

他现在还不能打篮球。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

儿子比爸爸矮。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

八月十五的月亮大。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

他现在住在公司附近。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

女儿喜欢小狗。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

老李第一次坐船。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

他在黑板上画熊猫。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

他的成绩不错。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

高兴的时候不会哭。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

包

b)

糖

c)

自行车

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

丈夫和妻子

b)

校长和老师

c)

客人和服务员

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

完成作业

b)

打扫厨房

c)

玩儿游戏

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

他不渴

b)

咖啡太甜

c)

哪里都可以

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太胖了

b)

太瘦了

c)

太短了

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

商场

b)

饭店

c)

电影院

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很生气

b)

是经理

c)

买了个照相机

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

姐姐

b)

妹妹

c)

邻居

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很不错

b)

有点儿旧

c)

不太干净

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

喜欢音乐

b)

没什么爱好

c)

男朋友影响了她

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

超市

b)

银行

c)

办公室

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

9:15

b)

9:45

c)

10:15

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

看不懂

b)

比较简单

c)

很有意思

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

游客

b)

出租车司机

c)

公共汽车司机

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

非常聪明

b)

借了几本书

c)

想看历史书

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

一米八

b)

一米八一

c)

一米八二

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

刷牙

b)

回答问题

c)

教学生数学

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

办公楼

b)

校医院

c)

图书馆

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

跳舞

b)

照片

c)

练习题

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

山高900米

b)

9月9日爬山

c)

山上有9个太阳