NEW
Font size
WorksheetsHSK3 - 4
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
他没带照相机。
Đúng
Sai
外面下雪了。
Đúng
Sai
邻居是位老人。
Đúng
Sai
他喜欢喝牛奶。
Đúng
Sai
路是人走出来的。
Đúng
Sai
医生认为爸爸的耳朵没问题。
Đúng
Sai
我和李先生是同学。
Đúng
Sai
朋友生病了。
Đúng
Sai
他正在打电话。
Đúng
Sai
那儿的人习惯说左右。
Đúng
Sai
Nghe và chọn đáp án?
最近很忙
打算买车
参加工作了
Nghe và chọn đáp án?
去年夏天
去年冬天
上个周末
Nghe và chọn đáp án?
找手机
他要结婚了
他要去银行
Nghe và chọn đáp án?
街上
图书馆
饭馆儿
Nghe và chọn đáp án?
不新鲜
有点儿贵
比超市便宜
Nghe và chọn đáp án?
船长
老师
服务员
Nghe và chọn đáp án?
发烧了
迟到了
忘带机票了
Nghe và chọn đáp án?
医院
公司
学校
Nghe và chọn đáp án?
吃跑了
想吃羊肉
不爱吃鱼
Nghe và chọn đáp án?
裙子
历史书
汉语字典
Nghe và chọn đáp án?
弟弟
爷爷
叔叔和阿姨
Nghe và chọn đáp án?
教室
商店
飞机上
Nghe và chọn đáp án?
爬山
骑马
买帽子
Nghe và chọn đáp án?
黄色
蓝色
黑色
Nghe và chọn đáp án?
3角5分
3元5角
5元
Nghe và chọn đáp án?
照顾小狗
只买一只狗
经常打扫房间
Nghe và chọn đáp án?
西瓜吃完了
没有鸡蛋了
女的过生日
Nghe và chọn đáp án?
写了很多信
最近没工作
开了个文化公司
Nghe và chọn đáp án?
正在复习
明天没课
打算明天还书
Nghe và chọn đáp án?
解
谢
被
