NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKotoba B8-9-10
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
náo nhiệt
a)
にぎやか
b)
しずか
c)
ゆうめい
d)
きれい
2.
べんり
a)
nổi tiếng
b)
rảnh rỗi
c)
tiện lợi
d)
khỏe mạnh
3.
mới
a)
ふるい
b)
おおきい
c)
ちいさい
d)
あたらしい
4.
わるい
a)
tốt
b)
xấu
c)
mới
d)
cũ
5.
lạnh (cảm giác)
a)
さむい
b)
つめたい
c)
あつい
d)
やすい
6.
khó
a)
やさしい
b)
やすい
c)
むずかしい
d)
いそがしい
7.
ひくい
a)
khó
b)
dễ
c)
cao
d)
thấp
8.
đỏ
a)
あおい
b)
くろい
c)
あかい
d)
しろい
9.
きらい
a)
xấu
b)
ghét
c)
thích
d)
đẹp
10.
du lịch
a)
りょうこ
b)
りょうこう
c)
りょこ
d)
りょこう
11.
bóng chày
a)
サッカー
b)
やきゅう
c)
テニス
d)
ダンス
12.
việc bận, công chuyện
a)
じかん
b)
ようじ
c)
しごと
d)
やくそく
13.
Chồng mình
a)
おっと
b)
かない
c)
つま
d)
おくさん
14.
một chút
a)
たくさん
b)
すこし
c)
だいたい
d)
ぜんぜん
15.
nấu ăn
a)
りょこう
b)
りょうり
c)
おんがく
d)
やきゅう
16.
おとこのひと
a)
người đàn ông
b)
người đàn bà
c)
bé gái
d)
bé trai
17.
bên ngoài
a)
なか
b)
となり
c)
うしろ
d)
そと
18.
Trạm xe
a)
うりば
b)
いちば
c)
のりば
d)
ひろば
19.
hiểu, biết
a)
のみます
b)
かえります
c)
わかります
d)
かります
20.
もくようび
a)
月曜日
b)
木曜日
c)
火曜日
d)
金曜日
Reset
