Font size
WorksheetsI contain multitudes
Total questions: 51
Worksheet time: 17mins
Những con vi khuẩn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Vi khuẩn đã sinh sống trên hành tinh này
= Microbes ... this planet
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Chúng sẽ sống lâu hơn chúng ta
= They will ... us
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Vi khuẩn có mặt khắp nơi
= Microbes are ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Chúng sống trong đất
= They ... the soil
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
San hô = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Cuốn sách hoàn toàn hấp dẫn và cực kỳ quan trọng của ông
= His utterly ... and hugely important book
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Chúng ta đùa với những vi khuẩn
= We ... ... microbes
(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "w")
(a)
Sự nguy hiểm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p" & đếm được)
(a)
Cùng lắm, chúng ta chỉ là 50 phần trăm con người.
= ... ..., we are only 50 per cent human.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "b")
(a)
Một đơn vị duy nhất, được gọi là 'holobiont'
= A single unit, ... a ‘holobiont’
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Nách của con người = The ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Nhìn chung, các vi khuẩn tồn tại một cách hòa bình
= ... ... ..., microbes exist peacefully.
(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "a", & "l")
(a)
Ruột của con người
= The human ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Dòng máu lưu thông trong cơ thể người
= The ... circulates inside the body
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Thế giới nói chung
= The world ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "l")
(a)
Một hướng dẫn viên lão luyện
= An ... guide
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
Lão luyện nghĩa là rất giỏi
(a)
Viết với sự nhẹ nhàng và tự tin
= To write with lightness and ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Anh ấy có sở trường giải thích khoa học phức tạp
= He has a ... for/of explaining complex science
(a)
Khiến cho người ta say mê = To be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một hành tinh kì lạ
= A ... planet
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Trong một nỗ lực để thuyết phục chúng ta
= In a ... to persuade us
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Những sinh vật cực kỳ mạnh mẽ này
= These extraordinarily powerful / ... creatures
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những kính hiển vi có thể phóng đại tới 270 lần
= ... that could magnify up to 270 times
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những kính hiển vi có thể phóng đại tới 270 lần
= Microscopes that could ... up to 270 times
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nước đầy ắp những sinh vật nhỏ bé
= Water is ... with tiny creatures
(a)
Nước đầy ắp những sinh vật nhỏ bé
= Water is ... with tiny creatures
(a)
Hình ảnh tồi tệ kéo dài đến ngày hôm nay
= The poor image that ... today
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một lời cầu xin cho khả năng chịu đựng của vi sinh vật
= A ... for microbial tolerance
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một lời cầu xin cho sự khoan dung đối với vi sinh vật
= A plea for microbial ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Cuốn sách đã thừa nhận rằng
= The book ... that
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Thấy sự nguy hiểm do vi khuẩn gây ra
= To see dangers which are ... by bacteria
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Sữa chua và đồ uống được cho là nuôi dưỡng vi khuẩn 'thân thiện'
= Yoghurts and drinks that supposedly ... ‘friendly’ bacteria
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Những bạn bè hay kẻ thù
= Friends or ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những nhân vật phản diện hay anh hùng
= ... or heroes
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Một mối quan hệ cộng sinh cùng có lợi
= A symbiotic relationship that is ... beneficial.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nghiên cứu hiện đang làm sáng tỏ những cách thức
= New research is now ... the ways
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Việc tiêu hóa = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Điều chỉnh hệ thống miễn dịch của chúng ta
= To ... our immune systems
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Điều chỉnh những hệ thống miễn dịch của chúng ta
= To regulate our ... ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "s")
(a)
Loại bỏ độc tố = ... toxins
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Loại bỏ độc tố = Eliminate ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Nỗi ám ảnh của chúng tôi với vệ sinh
= Our ... with hygiene
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nỗi ám ảnh của chúng tôi với vệ sinh
= Our ... with hygiene
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Việc lạm dụng/ sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh
= The ... of antibiotics
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Việc lạm dụng/ sử dụng quá nhiều thuốc kháng sinh
= The overuse of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những tỷ lệ dị ứng và các vấn đề miễn dịch tăng vọt
= The ... rates of allergies and immune problems
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bệnh viêm ruột
= ... bowel disease
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Ngăn chặn những vi trùng nguy hiểm
= To keep dangerous germs ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "b")
(a)
Cho trẻ tiếp xúc sớm với nhiều loại vi khuẩn
= Gives children early ... to a diverse range of bacteria
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một thế giới hào nhoáng
= A ... world
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
Hào nhoáng = đẹp / hấp dẫn
(a)
