wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 6 unit 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.


Biology (n)

a)

Công nghệ

b)

Sinh học

c)

Vật lí

d)

Tiếng Anh

2.

Geography (n)

a)

Vật lí

b)

Toán

c)

Ngữ Văn

d)

Địa lí

3.

History (n)

a)

Công nghệ

b)

Lịch sử

c)

Vật lí

d)

Sinh học

4.

I.T (Information Technology)

a)

Tin học

b)

Công nghệ

c)

Sinh học

d)

Lịch sử

5.

Literature (n)

a)

Công nghệ

b)

Khoa học

c)

Ngữ Văn

d)

Lịch sử

6.

Music (n)

a)

Nhảy

b)

Âm nhạc

c)

Mỹ thuật

d)

Thể dục

7.

P.E (Physical Education)

a)

Thể dục

b)

Ngoại khóa

c)

Tin học

d)

Toán

8.

Physics (n)

a)

Địa lí

b)

Toán

c)

Vật lí

d)

Tiếng Anh

9.

act (v)

a)

Hoạt động, hành động

b)

Ca hát

c)

Nhảy

d)

Múa

10.

arts and crafts (n)

a)

Thủ công mỹ nghệ

b)

Công nghệ

c)

Sinh học

d)

DInh dưỡng

11.

Drama club (n)

a)

Câu lạc bộ kịch

b)

Câu lạc bộ sách

c)

Câu lạc bộ Thủ công mỹ nghệ

d)

Câu lạc bộ hát

12.

indoor (adj)

a)

Bên trong nhà

b)

Bên ngoài trời

c)

Ở trên

d)

Ở dưới

13.


outdoor (adj)

a)

Bên ngoài trời

b)

Bên trong nhà

c)

Kế bên

d)

Ở trên

14.

Sign up (v)

a)

Tham gia

b)

Đăng kí

c)

Ra hiệu

d)

Hỏi thăm

15.


Adventure (n)

a)

Lạ

b)

Kỳ ảo

c)

Cuộc phiêu lưu

d)

Bí ẩn

16.

author (n)

a)

Nhà văn, tác giả

b)

Nhà thơ

c)

Nhà bác học

d)

Sinh viên

17.

Fantasy (n)

a)

Sự thật

b)

Kỳ ảo

c)

Bí ẩn

d)

Phiêu lưu

18.

Mystery (n)

a)

Bí ẩn

b)

Kỳ ảo

c)

Mới lạ

d)

Tiểu thuyết

19.

Novel (n)

a)

Sách giáo khoa

b)

Truyện tranh

c)

Tiểu thuyết

d)

Báo

20.

Strange (adj)

a)

Thú vị

b)

Lạ

c)

Đẹp

d)

Quen thuộc

21.

Thú vị

a)

Boring

b)

Interesting

c)

Beautiful

d)

Peaceful

22.

Secret (n)

a)

Bí mật

b)

Câu chuyện

c)

Thủ đô

d)

Thành phố

23.

Peaceful (adj)

a)

BÌnh yên

b)

Náo nhiệt

c)

Nhộn nhịp

d)

Vắng vẻ

24.

Đồng nghĩa: exciting (adj)

a)

Boring

b)

Lovely

c)

Interesting

d)

Beautiful

25.

Tom enjoys ...........basketball

a)

playing

b)

play

c)

played

d)

plays

26.

Linda loves.........

a)

sings

b)

sing

c)

singing

d)

sang

27.

She hates...........

a)

Work

b)

Worked

c)

Working

d)

Works

28.

He enjoys.............chicken

a)

eating

b)

ate

c)

eaten

d)

eats

29.

Lan dislikes...........the laundry

a)

did

b)

doing

c)

done

d)

does

30.

Mine

a)

Của tôi

b)

Của bạn

c)

Của họ

d)

Của cô ấy

31.

Yours

a)

Của cô ấy

b)

Của chúng ta

c)

Của bạn

d)

Của họ

32.

His

a)

Của anh ấy

b)

Của cô ấy

c)

Của tôi

d)

Của bạn

33.

Hers

a)

Của tôi

b)

Của bạn

c)

Của cô ấy

d)

Của anh ấy

34.

Theirs

a)

Của tôi

b)

Của chúng ta

c)

Của họ

d)

Của bạn

35.

Ours

a)

Của chúng ta

b)

Của họ

c)

Của anh ấy

d)

Của cô ấy

36.

Its

a)

Của chúng ta

b)

Của cô ấy

c)

Của anh ấy

d)

Của nó

37.

She likes................books

a)

reading

b)

read

c)

reads

d)

be

38.

Tom loves...............

a)

travel

b)

travelling

c)

traveled

d)

is traveled

39.

Minh dislikes...................durian

a)

eat

b)

eating

c)

ate

d)

eats

40.

Happy enjoys...................games

a)

playing

b)

played

c)

to play

d)

is play