NEW
Font size
Worksheets32 câu
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Câu 1: Doanh nhân là ai?
A. Người bắt đầu công việc kinh doanh của họ
B. CEO của 1 công ty
C. Người làm việc tự do
D. Nhân viên văn phòng
E. Nhà thầu độc lập
Câu 2: Để trở thành 1 doanh nhân, điều gì cần phải có:
A. Tài năng
B. Giàu có
C. Nhan sắc
D. Không cần gì bên trên
Câu 3: Đặc điểm chung mà các doanh nhân cần có là:
A. Lười biếng
A. Tự tin
A. Mắt nâu
A. Tóc sáng màu
A. Có bằng Đại học
Câu 4: Hầu hết các doanh nhân đều có yếu tố "sự chấp nhận rủi ro", vì phần lớn các dự án khởi nghiệp đều thất bại. Khoảng bao nhiêu phần trăm là thành công?
A. 5%
A. 15%
A. 10%
A. 20%
A. Chẳng ai biết
Câu 5: "Risk averse" trong ngữ cảnh khởi nghiệp có nghĩa là gì?
A. Người sẵn sàng đón nhận rủi ro
A. Một người tránh né rủi ro
A. Tỷ lệ phần trăm thiệt hại do rủi ro
A. Khả năng thành công
A. Tất cả những điều trên
Câu 6: Peter Thiel là ai?
A. CEO của Google
A. Nhà sáng lập Facebook
A. Đồng sáng lập và cựu CEO của Paypal
A. Nhà đầu tư đầu tiên của Google
A. Người viết sách Khởi nghiệp tinh gọn
Câu 7: Loại tư duy mà một nhà khởi nghiệp thường có:
A. Lạc quan và xác định
A. Bi quan và không xác định
A. Lạc quan và không xác định
A. Bi quan và xác định
A. Không có cái nào ở trên
Câu 8: Điều đầu tiên một doanh nhân thường làm khi bắt đầu kinh doanh là gì?
A. Tập hợp nguồn lực
A. Thuê văn phòng
A. Nhận ra cơ hội
A. Hỏi tất cả những người bạn của họ liệu ý tưởng này có tốt không?
A. Viết một kế hoạch kinh doanh
Câu 9: Có nhiều loại thu nhập khác nhau. Cổ tức là một ví dụ của loại gì?
A. Aggressive
A. Thụ động
A. Tích cực
A. Chủ động
A. Định kỳ
Câu 10: Tất cả các doanh nghiệp có bốn giai đoạn riêng biệt. Giai đoạn nào sau đây có
thể bao gồm sự suy giảm?
A. Trưởng thành
A. Kế hoạch
A. Khởi sự
A. Trước khi bắt đầu
A. Trải qua sự cạnh tranh
Câu 11: Một ví dụ về sự lỗi thời có kế hoạch là gì?
A. Smartphone
A. Dao cạo dùng 1 lần
A. Hệ thống định vị
A. Tất cả những điều trên
Câu 12: Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về doanh thu định kỳ?
A. Thẻ thành viên tại một cửa hàng như là Costco
A. Đăng ký dịch vụ video trực tuyến
A. Truyền hình cap và internet
A. Sử dụng thẻ tín dụng trả trước và bạn nạp tiền khi thẻ hết
A. Gói điện thoại di động
Câu 13: Các doanh nhân kinh doanh phụ có xu hướng tìm kiếm điều gì khi bắt đầu kinh doanh?
A. Ít rủi ro
A. Thu nhập thêm
A. Ít yêu cầu cam kết về thời gian
A. Tất cả những điều trên
Câu 14: Thế nào là “lifestyle entrepreneur”?
A. Một người đang tìm cách bắt đầu kinh doanh liên quan đến lối sống lành mạnh
Một người đang tìm cách kiếm một số tiền để nhất định để theo đuổi một lối sống cụ thể
A. Người bắt đầu công việc phụ để sống một lối sống cụ thể
A. Người muốn có thu nhập cao và chỉ làm việc 40 giờ/tuần
Câu 15: Những doanh nhân xã hội tương tự như:
A. Các tổ chức phi lợi nhuận
A. Tổ chức từ thiện
A. Gây quỹ
A. Các nhà hảo tâm
Câu 16: Kiểu doanh nhân này thường được thấy nhiều trên các tin tức và công việc kinh doanh của họ phát triển nhanh chóng. Đây là kiểu doanh nhân nào?
A. Doanh nhân xã hội
A. Lifestyle entrepreneur
A. Doanh nhân kinh doanh phụ
A. Doanh nhân khởi nghiệp
Câu 17: Mô hình kinh doanh là gì?
A. Tập hợp các chiến lược bạn sử dụng để tìm kiếm khách hàng
A. Cách mà bạn kiếm tiền dựa trên những gì bạn đang bán
A. Kế hoạch chi tiết về cách tiếp cận các cơ hội kinh doanh
A. Phương pháp bạn sử dụng để quảng bá sản phẩm và dịch vụ của mình
A. Hệ thống bạn triển khai để tính phí khách hàng bằng thẻ tín dụng
Câu 18: Mô hình kinh doanh “brick and mortar” nghĩa là gì?
A. Bạn bán hàng tại cửa hàng thực tế cũng như cửa hàng online
A. Bạn sở hữu một công ty xây dựng
A. Bạn chỉ bán hàng tại cửa hàng thực tế
A. Doanh nghiệp của bạn được định hướng phát triển chậm nhưng bền vững
Câu 19: Bạn sử dụng dịch vụ "On demand" như thế nào?
A. Bạn gọi đến công ty và yêu cầu sản phẩm bạn cần
A. Bạn đến cửa hàng và yêu cầu được phục vụ ngay lập tức
A. Bạn hoàn thành một biểu mẫu và nhận sản phẩm dùng thử miễn phí
Bạn sử dụng một ứng dụng trên điện thoại để đặt hàng thứ bạn cần ngay lập tức
Câu 20: Khả năng mở rộng là gì?
A. Doanh nghiệp của bạn tồn tại trên thị trường bao lâu
A. Doanh nghiệp của bạn phát triển dễ dàng như thế nào
A. Doanh nghiệp của bạn có thể phát triển nhanh như thế nào
Khả năng có được khách hàng dễ dàng như thế nào
Câu 21: Loại hình kinh doanh nào quan tâm nhất đến khả năng mở rộng?
A. Kinh doanh phụ
A. Lifestyle business
A. Doanh nghiệp khởi nghiệp
A. Tất cả các doanh nghiệp
Câu 22: Mô tả chính xác nhất về “thẩm định ý tưởng”?
A. Bạn hỏi một số người bạn xem họ nghĩ như thế nào về ý tưởng của bạn
A. Bạn nói với người khác ý tưởng của bạn tốt như thế nào và họ đồng ý
A. Bạn kiểm tra ý tưởng của bạn xem có bao nhiêu người thấy hứng thú
A. Bạn ra mắt sản phẩm và chạy chiến dịch quảng cáo rầm rộ
Câu 23: Bạn nên khảo sát ai để nhận phản hồi cho ý tưởng của mình?
A. Khách hàng tiềm năng và người trong ngành
A. Bạn bè và gia đình
A. Khách hàng tiềm năng và bạn bè
A. Chỉ những chuyên gia trong ngành
Câu 24: "Validated learning" là gì?
A. Học thông qua hỏi những người khác về chủ đề này
A. Học qua trải nghiệm thực tế
A. Học qua đọc những nghiên cứu của người khác
A. Học từ một khoá học trực tuyến
Câu 25: Khi một công ty "pivots" có nghĩa là gì?
A. Nhiều khách hàng đột nhiên muốn mua sản phẩm của họ
A. Công ty bắt đầu lớn nhanh hơn
A. Họ có một thay đổi đáng kể trong doanh nghiệp của họ
A. Thị trường sụp đổ và họ ngừng kinh doanh
Câu 26: Thế nào là một “MVP”
A. Tiêu chí tối thiểu để thành công
A. Số tiền tối thiểu bạn có thể kiếm được từ việc bán một sản phẩm
A. Số lượng khách hàng tối thiểu mà bạn cần để duy trì việc kinh doanh
Phiên bản khả thi tối thiểu của sản phẩm của bạn mà bạn sử dụng để thử nghiệm với khách hàng
Câu 27: Bootstrapping thường liên quan đến điều gì?
A. Giảm thiểu chi phí
A. Tự dùng tiền của mình
A. Tìm người đồng sáng lập hoặc đối tác
A. Tăng trưởng chậm hơn kế hoạch
A. Tất cả những điều trên
Câu 28: "FFF" là viết tắt của từ gì?
A. Bạn bè, người sáng lập, người hỗ trợ
A. Gia đình, bạn bè và kẻ thù
A. Gia đình, bạn bè và kẻ ngốc
A. Khả thi, tập trung, nhanh chóng
Câu 29: Cách tốt nhất để tiếp cận các nhà đầu tư thiên thần là gì?
A. Gọi cho họ và mượn tiền trước
A. Nói với họ là bạn đang tìm kiếm cố vấn hoặc xin lời khuyên
A. Viết cho họ một email giải thích tại sao ý tưởng của bạn rất tuyệt vời
A. Gặp họ và phàn nàn về tình hình tài chính của bạn
Câu 30: Khi nào bạn bắt buộc phải trả nợ?
A. Khi công ty đủ khả năng để trả nợ
A. Khi công ty thất bại và bạn mất tiền
A. Bạn chỉ phải trả nó khi bạn muốn
A. Bạn luôn luôn bắt buộc phải trả những món nợ
Câu 31: Sự khác biệt giữa khoản đi vay và khoản được đầu tư thông qua vốn cổ phần là gì?
A. Không có khác biệt biệt, bạn đều phải trả lại
A. Khoản được đầu tư thì lớn hơn khoản vay
A. Tất cả mọi người đều rất dễ vay
A. Khoản vay thì phải trả lại, khoản đầu tư thì không
Câu 32: Bạn có thể tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm trong tình huống nào?
A. Ai cũng tiếp cận được
A. Doanh nghiệp của bạn có tiềm năng cao và thị trường rộng lớn
A. Sẽ dễ hơn nếu bạn liên hệ trực tiếp các công ty VC
A. Bạn phải sống ở Mỹ
1. Đâu là khái niệm mô tả về số tiền doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định?
a) Doanh thu
b) Chi phí
c) Lợi nhuận
d) Vốn
2. Đâu là khái niệm mô tả về số tiền doanh nghiệp chi tiêu để thực hiện hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định?
a) Doanh thu
b) Chi phí
c) Lợi nhuận
d) Vốn
3. Đâu là khái niệm mô tả về số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ đi chi phí?
a) Doanh thu
b) Chi phí
c) Lợi nhuận
d) Vốn
4. Đâu là khái niệm mô tả về số tiền được sử dụng để bắt đầu hoạt động kinh doanh hoặc duy trì hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
a) Doanh thu
b) Chi phí
c) Lợi nhuận
d) Vốn
5. Bảng kế hoạch kinh doanh giúp công ty làm gì?
a) Định hướng cho công ty trong việc phát triển chiến lược kinh doanh.
b) Quản lý tiền bạc của công ty.
c) Đánh giá hiệu quả sản xuất của công ty.
d) Vốn
Mô hình kinh doanh Canvas KHÔNG bao gồm?
Mô hình kinh doanh Canvas KHÔNG bao gồm?
A. Đối tác chính
A. Lợi nhuận
A. Dòng doanh thu
Khoản nào sau đây thuộc chi phí biến đổi?
A. Tiền lương
A. Thuê nhà xưởng
A. Nguyên vật liệu
A. Phương tiện sản xuất hữu hình
Trong phần Giá trị cung cấp, doanh nghiệp phải trả lời được câu hỏi nào sau đây?
A. Khách hàng nhận được giá trị gì khi trả tiền cho bạn?
A. Tại sao khách hàng sẽ mua sản phẩm/dịch vụ của bạn thay vì của đối thủ cạnh tranh
A. Bạn đang chào bán gói sản phẩm/dịch vụ nào cho mỗi phân khúc khách hàng.
A. Tất cả các đáp án trên
Trong phần Giá trị cung cấp, doanh nghiệp phải trả lời được câu hỏi nào sau đây?
A. Các hoạt động chính để tạo ra giá trị cho doanh nghiệp là gì?
A. Tại sao khách hàng sẽ mua sản phẩm/dịch vụ của bạn thay vì của đối thủ cạnh tranh
A. Doanh nghiệp tạo ra gía trị cho ai?
A. Tất cả các đáp án trên
Yếu tố “Key Resources” nói đến điều gì?
A. Các hoạt động trọng yếu
A. Các đối tác trọng yếu
A. Các giá trị chính
A. Các nguồn lực chính
