NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng lần 3
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
quả bóng
a)
ball
b)
boll
2.
quyển sách
a)
book
b)
buuk
3.
xe đạp
a)
bike
b)
baik
4.
xe ô tô
a)
car
b)
ca
5.
bánh kem
a)
cake
b)
ceke
6.
cái lon nước
a)
can
b)
kan
7.
cái cốc
a)
cup
b)
cap
8.
con mèo
a)
cat
b)
kat
9.
quả táo
a)
apple
b)
appo
10.
cái túi
a)
bag
b)
beg
11.
cái mũ
a)
hat
b)
het
12.
con vịt
a)
duck
b)
dack
13.
cái bàn
a)
desk
b)
deks
14.
con chó
a)
dog
b)
dok
15.
cái cửa
a)
door
b)
dor
16.
sữa
a)
milk
b)
miuk
17.
gà
a)
chicken
b)
chiken
18.
cá
a)
fish
b)
fihs
19.
khoai tây chiên
a)
chip
b)
chipp
20.
bút mực
a)
pen
b)
penn
21.
bút chì
a)
pencil
b)
pencal
22.
màu đỏ
a)
red
b)
ret
23.
cái chuông
a)
bell
b)
beol
24.
cái cổng
a)
gate
b)
geta
25.
khu vườn
a)
garden
b)
gaden
26.
con dê
a)
goat
b)
guth
27.
cô gái
a)
girl
b)
gil
28.
bàn tay
a)
hand
b)
hend
29.
cái đầu
a)
head
b)
hed
30.
tóc
a)
hair
b)
her
31.
con ngựa
a)
house
b)
huse
32.
đồng hồ
a)
clock
b)
clok
33.
ổ khóa
a)
lock
b)
lok
34.
cái nồi
a)
pot
b)
pop
35.
chổi lau nhà
a)
mop
b)
mopp
36.
cái hồ
a)
lake
b)
leck
37.
cái lá
a)
leaf
b)
liaf
38.
quả chanh
a)
lemon
b)
nemon
Reset
