Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề Music and Arts

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

quốc ca

(a)  

2.

không khí, môi trường

(a)  

3.

soạn, biên soạn

(a)  

4.

nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

(a)  

5.

điều khiển

(a)  

6.

môn học cơ bản

(a)  

7.

nhạc đồng quê

(a)  

8.

chương trình học

(a)  

9.

nhạc dân gian

(a)  

10.

không cần thiết

(a)  

11.

vở nhạc kịch

(a)  

12.

bắt nguồn

(a)  

13.

biểu diễn

(a)  

14.

sự trình diễn, buổi biểu diễn

(a)  

15.

nhiếp ảnh

(a)  

16.

con rối

(a)  

17.

thuộc nông thôn, thôn quê

(a)  

18.

điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

(a)  

19.

nâng đỡ, giúp đỡ, ủng hộ

(a)  

20.

trò chơi cờ ca-rô

(a)  

21.

múa rối nước

(a)