wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG - Quản lý vệ sinh ②

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
1. 包装(ほうそう)
a)
Đóng gói
b)
mùi
c)
Hình dạng bên ngoài
d)
thông tin hiển thị
2.
2. thông tin hiển thị
a)
外観(がいかん)
b)
におい
c)
表示(ひょうじ)
d)
かくにん
3.
3. 冷凍庫 (れいとうこ)
a)
tủ lạnh
b)
tủ đông
c)
ngăn làm mát
d)
ngăn làm đá
4.
4.期限内(きげんない)
a)
Thời hạn sử dụng
b)
Thời hạn bảo hành
c)
Trong thời gian sử dụng
d)
Trong thời gian bảo hành
5.
5.蓋付きの容器(ふたずきのようき)
a)
Hộp có nắp đậy
b)
đồ đóng hộp không nắp
c)
đồ hộp có nắp
d)
Hộp không có nắp đậy
6.
6.定期的(ていきてき)
a)
Hằng ngày
b)
Định kỳ
c)
Hàng kỳ
d)
Định lượng
7.
7.異物(いぶつ)
a)
Dị vật
b)
Dị dạng
c)
Dị hình
d)
Đồ vật
8.
8.アルコール
a)
cồn
b)
xà phòng
c)
chất tẩy rửa
d)
dầu ăn
9.
9.廃棄物(はいきぶつ)
a)
chất thải
b)
đồ tái chế
c)
chất tẩy rửa
d)
dụng cụ
10.
10.ゴミ種類別(しゅるいべつ)にわける
a)
phân loại rác
b)
phân loại đồ ăn
c)
phân loại dụng cụ
11.
11.賞味期限(しょうみきげん)
a)
Thời hạn sử dụng
b)
Thời hạn bảo quản
c)
Thời hạn bảo hành
d)
Thời hạn lưu trữ
12.
12. ⽇誌(にっし)
a)
Nhật nguyệt
b)
Nhật ký
c)
Ký sự
d)
Bút ký
13.
13.消毒(しょうどく)
a)
Khử trùng
b)
Sát khuẩn
c)
Tẩy rửa
d)
Đánh bóng
14.
14.乾燥(かんそう)
a)
Để nguội
b)
Để khô
c)
Để mát
d)
Làm ấm
15.
15.塩素系殺菌剤(えんそけいさっきんざい)
a)
Khử trùng bằng nước nóng
b)
Khử trùng bằng nước muối
c)
Khử khuẩn bằng nước muối
d)
Khử khuẩn bằng nước clo
16.
16.手袋(てぶくろ)
a)
Bàn tay
b)
Bao tay
c)
Tất tay
d)
Ngón tay
17.
17.便器(べんき)
a)
Bồn cầu
b)
nhà vệ sinh
c)
Nền nhà
d)
Bồn rửa tay
18.
18. ブラシ
a)
Đánh bóng
b)
Chà rửa
c)
Quét
d)
Lau
19.
19. 装飾品(そうしょくひん)
a)
Đồ trang trí
b)
Đồ trang sức
c)
Đồ tặng kèm
d)
Đồ lưu niệm
20.
20.沸騰(ふっとう)
a)
Đun sôi
b)
Để nguội
c)
Rã đông
d)
Làm mát