wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOBE AM IS ARE

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

2.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

3.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

4.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

5.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

6.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

7.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

8.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

9.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

10.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Who __ they?

a)

is

b)

am

c)

are

11.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

12.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

13.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

14.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

15.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

16.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What ____ they?

a)

is

b)

am

c)

are

17.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

18.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

19.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

20.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

21.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What _____ it?

a)

is

b)

am

c)

are

22.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a teacher.

a)

is

b)

am

c)

are

23.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

24.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She ___ a nurse.

a)

is

b)

am

c)

are

25.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ a puzzle.

a)

is

b)

am

c)

are

26.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How __ you?

a)

is

b)

am

c)

are

27.

My dad..... a taxi driver.

a)

are

b)

does

c)

is

d)

do

28.

He ....a student.

a)

do

b)

does

c)

is

d)

are

29.

...........he a student?

a)

Are

b)

Is

c)

Do

d)

Does

30.

Câu nào sau đây không đúng ngữ pháp?

a)

They aren't tall.

b)

She is very hot.

c)

She isn't not tall.

d)

We are students.

31.

Câu nào dưới đây không đúng ngữ pháp?

a)

They are very tall.

b)

I am short.

c)

We is teachers.

d)

You're really nice.

32.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

33.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

34.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

35.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

36.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

37.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

38.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

39.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

40.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

41.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Who __ they?

a)

is

b)

am

c)

are

42.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

43.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

44.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

45.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

46.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

47.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

48.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What ____ they?

a)

is

b)

am

c)

are

49.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What ____ they?

a)

is

b)

am

c)

are

50.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

51.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

52.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

53.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

54.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What _____ it?

a)

is

b)

am

c)

are

55.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a teacher.

a)

is

b)

am

c)

are

56.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

57.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

58.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

59.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

60.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

61.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

62.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

63.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

64.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

65.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Who __ they?

a)

is

b)

am

c)

are

66.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

67.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

68.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ pupil too.

a)

is

b)

am

c)

are

69.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

70.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

71.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

72.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What ____ they?

a)

is

b)

am

c)

are

73.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

74.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

75.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

76.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ from USA.

a)

is

b)

am

c)

are

77.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

78.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What _____ it?

a)

is

b)

am

c)

are

79.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a teacher.

a)

is

b)

am

c)

are

80.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

81.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She ___ a nurse.

a)

is

b)

am

c)

are

82.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ a puzzle.

a)

is

b)

am

c)

are

83.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How __ you?

a)

is

b)

am

c)

are

84.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It __ a book.

a)

is

b)

am

c)

are

85.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

86.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

87.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

88.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

89.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

90.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

91.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

92.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

93.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

94.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

95.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Who __ they?

a)

is

b)

am

c)

are

96.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

97.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

98.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

99.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

100.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

101.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What ____ they?

a)

is

b)

am

c)

are

102.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

103.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

104.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

105.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

106.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What _____ it?

a)

is

b)

am

c)

are

107.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a teacher.

a)

is

b)

am

c)

are

108.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

109.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She ___ a nurse.

a)

is

b)

am

c)

are

110.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ a puzzle.

a)

is

b)

am

c)

are