NEW
Font size
WorksheetsHSK4 - 2
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
签证已经办好了。
Đúng
Sai
现在她也做妈妈了。
Đúng
Sai
小王今天要加班。
Đúng
Sai
节日是文化的一部分。
Đúng
Sai
王教授脾气很大。
Đúng
Sai
真正的爱情不需要浪漫。
Đúng
Sai
年轻人喜欢早上锻炼身体。
Đúng
Sai
小林正在找工作。
Đúng
Sai
应该总结过去的经验。
Đúng
Sai
广告词应该简短。
Đúng
Sai
Nghe và chọn đáp án?
正在做饭
正在购物
在擦窗户
在收拾厨房
Nghe và chọn đáp án?
能力
数量
知识
专业
Nghe và chọn đáp án?
非常鲜
很好喝
太辣了
太咸了
Nghe và chọn đáp án?
没兴趣
票很贵
票不好买
喜欢打网球
Nghe và chọn đáp án?
换裤子
戴帽子
洗个澡
散散步
Nghe và chọn đáp án?
夫妻
母子
父女
姐弟
Nghe và chọn đáp án?
今天上午
明天下午
明天晚上
后天上午
Nghe và chọn đáp án?
太旧了
是货梯
电梯坏了
他们去二层
Nghe và chọn đáp án?
送给邻居
要多运动
搬到院子里
再多买几朵
Nghe và chọn đáp án?
一刻钟
20 分钟
40 分钟
一个小时
Nghe và chọn đáp án?
人与自然
动物世界
经济与法
体育新闻
Nghe và chọn đáp án?
饺子
米饭
面条
面包
Nghe và chọn đáp án?
很顺利
天气很热
时间很紧张
遇到些麻烦
Nghe và chọn đáp án?
商店
宾馆
教室
办公室
Nghe và chọn đáp án?
减肥
爬山
踢足球
打篮球
Nghe và chọn đáp án?
他是警察
他是负责人
他熟悉上海
他放暑假了
Nghe và chọn đáp án?
女的刚回来
他们在机场
男的很失望
男的要去上班
Nghe và chọn đáp án?
被批评了
被人骗了
赚了很多钱
找到一百元
Nghe và chọn đáp án?
银行
洗手间
小商店
吸烟室
Nghe và chọn đáp án?
健康
旅游
饮食
花费
Nghe và chọn đáp án?
收到短信了
她今天结婚
衣服很漂亮
得到一个礼物
Nghe và chọn đáp án?
4 月
5 月
8 月
10 月
Nghe và chọn đáp án?
很勇敢
很诚实
很可爱
很有礼貌
Nghe và chọn đáp án?
他很热情
他力气大
他是研究生
他文章写得好
Nghe và chọn đáp án?
迟到
赢不了
会下雨
不认识路
Nghe và chọn đáp án?
很瘦
个子矮
十分骄傲
爱好历史
Nghe và chọn đáp án?
15 岁
16 岁
25 岁
26 岁
Nghe và chọn đáp án?
老师
班长
校长
院长
Nghe và chọn đáp án?
要考数学
作业很多
考试提前了
考试成绩不好
Nghe và chọn đáp án?
游泳
骑马
表演
画画儿
Nghe và chọn đáp án?
比赛很乱
大家都很笨
他们都很胖
他没得第一名
Nghe và chọn đáp án?
让人更成熟
让皮肤湿润
让空气湿润
让人很凉快
Nghe và chọn đáp án?
免费试用
买一送一
半价出售
九折出售
Nghe và chọn đáp án?
压力不大
已按时完成
质量有问题
完成速度太慢
Nghe và chọn đáp án?
接受道歉
感谢同事
解释原因
接受任务
