WorksheetsTừ vựng Bài 2 (SC1)
Total questions: 27
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
trường học
a)
교학
b)
학교
c)
하교
2.
thư viện
a)
도서관
b)
관서도
c)
서도관
3.
nhà hàng
a)
당식
b)
식당
c)
당시
4.
호텔
a)
nhà hát
b)
nhà thờ
c)
khách sạn
5.
nhà hát/rạp chiếu phim
a)
극장
b)
장극
6.
bưu điện
a)
체국
b)
우체국
c)
국체우
7.
bệnh viện
a)
원병
b)
병
c)
병원
8.
ngân hàng
a)
은행원
b)
행은원
c)
은행
d)
해은
9.
trung tâm thương mại
a)
백화점
b)
화백점
c)
점화백
10.
hiệu thuốc
a)
약사
b)
약국
c)
약시
11.
cửa hàng
a)
가계
b)
계가
12.
văn phòng
a)
무사실
b)
사무실
13.
Từ nào khác
a)
가의실
b)
교실
c)
강당
d)
화장실
14.
nhà thể chất, nhà thi đấu
a)
체육실
b)
체육관
15.
hiệu sách
a)
학생 식당
b)
랩실
c)
서점
d)
휴게실
16.
cửa sổ
a)
문
b)
창문
17.
cái ghế
a)
의자
b)
의사
18.
cái bàn
(a)
19.
đồng hồ
(a)
20.
cặp sách
(a)
21.
máy tính
(a)
22.
sách
(a)
23.
từ điển
(a)
24.
tẩy
(a)
25.
bản đồ
(a)
26.
bút
(a)
27.
hộp bút
(a)
100 %
