NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhát âm 1
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
가
b)
다
c)
나
d)
사
2.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
모
b)
오
c)
호
d)
노
3.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
띠
b)
찌
c)
삐
d)
씨
4.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
태
b)
채
c)
캐
d)
패
5.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
디 - 띠
b)
띠 - 띠
c)
디 - 티
d)
띠 - 티
6.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
방 - 빵
b)
방 - 팡
c)
빵 - 빵
d)
빵 - 팡
7.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
만 - 만
b)
만 - 말
c)
먄 - 만
d)
먈 - 만
8.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
본 - 봄
b)
볼 - 봄
c)
본 - 볼
d)
봄 - 볼
9.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
장 - 짱
b)
장 - 잘
c)
짱 - 잘
d)
짱 - 잔
10.
Nghe và chọn đáp án có cách đọc đúng:
a)
겜 - 켐
b)
켐 - 겜
c)
껨 - 켐
d)
겜 - 껨
Reset
