wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 - 8

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

他反对把任务交给小高。

a)

Đúng

b)

Sai

2.

地图上蓝色表示海洋。

a)

Đúng

b)

Sai

3.

他对那条裙子很满意。

a)

Đúng

b)

Sai

4.

他最近胖了。

a)

Đúng

b)

Sai

5.

那家店免费为顾客送家具。

a)

Đúng

b)

Sai

6.

他租到了合适的房子。

a)

Đúng

b)

Sai

7.

环保要从身边小事做起。

a)

Đúng

b)

Sai

8.

复印机坏了。

a)

Đúng

b)

Sai

9.

小夏把误会解释清楚了。

a)

Đúng

b)

Sai

10.

吃甜的东西能让心情变好。

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

导游

b)

警察

c)

演员

d)

理发师

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

他们在客厅

b)

女的在借钱

c)

男的没带钱

d)

男的想刷卡

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

推迟了

b)

结束了

c)

地点变了

d)

月底举行

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

照相

b)

推车

c)

关窗户

d)

填表格

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

发烧了

b)

感冒了

c)

一直咳嗽

d)

陪同事看病

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

银行

b)

邮局

c)

火车上

d)

公共汽车站

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哥哥

b)

妈妈

c)

房东

d)

校长

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

多练习

b)

放慢速度

c)

改学京剧

d)

降低标准

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

破了

b)

很旧

c)

是空的

d)

里面有盘子

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

商店

b)

植物园

c)

烤鸭店

d)

咖啡馆儿

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哭了

b)

没睡醒

c)

没带钥匙

d)

敲错门了

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很冷

b)

很暖和

c)

特别热

d)

刮风了

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很吃惊

b)

很得意

c)

认识作者

d)

喜欢做生意

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

年龄

b)

职业

c)

寄信人地址

d)

付款人性别

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

想请假

b)

总出错

c)

没写作业

d)

弄坏了相机

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

逛街

b)

爬山

c)

排队

d)

洗水果

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

迷路了

b)

丢了护照

c)

没换登机牌

d)

打不开行李箱

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

买果汁

b)

擦桌子

c)

打扫厨房

d)

陪她跑步

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

个子很高

b)

是位教授

c)

博士毕业了

d)

刚留学回来

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在看演出

b)

没买到车票

c)

在收拾房间

d)

春节要回老家

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

邻居

b)

戴医生

c)

新来的护士

d)

餐厅服务员

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

机场

b)

大使馆

c)

图书馆

d)

森林公园

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

选沙发

b)

打网球

c)

学功夫

d)

办签证

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很酸

b)

很辣

c)

肉太少

d)

有点儿咸

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

结婚了

b)

放暑假了

c)

刚会说话

d)

爱玩儿游戏

36.
  1. Nghe và chọn đáp án?

a)

很不错

b)

很浪漫

c)

不顺利

d)

不正式

37.

37.Nghe và chọn đáp án?

a)

讲笑话

b)

讲故事

c)

弹钢琴

d)

看杂志

38.

38. Nghe và chọn đáp án?

a)

观众少

b)

不会唱歌

c)

节目不精彩

d)

没人请她跳舞

39.

39.Nghe và chọn đáp án?

a)

抽烟

b)

回家

c)

找座位

d)

去卫生间

40.

40.Nghe và chọn đáp án?

a)

鼻子长

b)

数量少

c)

很勇敢

d)

爱吃葡萄

41.

41.Nghe và chọn đáp án?

a)

为积累经验

b)

为熟悉环境

c)

为表示友好

d)

为增加收入

42.

42.Nghe và chọn đáp án?

a)

伤心

b)

羡慕

c)

感动

d)

普遍不理解

43.

43.Nghe và chọn đáp án?

a)

后悔了

b)

脾气很大

c)

当了作家

d)

很感谢父母

44.

44.Nghe và chọn đáp án?

a)

懒人

b)

笨人

c)

害羞的

d)

骄傲的

45.

45.Nghe và chọn đáp án?

a)

工作要积极

b)

要学会原谅

c)

要互相理解

d)

做人要诚实