wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mô Phôi (buổi 4)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan gì?

a)

Ruột non

b)

Thực quản

c)

Ruột thừa

d)

Dạ dày

2.

Cấu trúc gì?

a)

Tĩnh mạch cửa

b)

Ống mật

c)

Mao mạch

d)

Tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy

3.

Tế bào gì?

a)

Đài (ly)

b)

Viền

c)

Chính

d)

Hấp thu (mâm khía)

4.

Cấu trúc gì?

a)

Động mạch gan

b)

Ống mật

c)

Tĩnh mạch cửa

d)

Ống góp

5.

Cơ quan gì?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Da

d)

Ruột non

6.

Cơ quan gì?

a)

Thực quản

b)

Dạ dày

c)

Da

d)

Ruột non

7.

Cấu trúc gì?

a)

Áo ngoài (ĐM)

b)

Áo trong (TM)

c)

Áo giữa (ĐM)

d)

Áo giữa (TM)

8.

Cơ quan gì?

a)

Da

b)

Thực quản

c)

Khí quản

d)

Thận

9.

Cấu trúc gì?

a)

Vòng sụn hình chữ C

b)

Nang bạch huyết

c)

Cơ vân cắt ngang

d)

Ruột non

10.

Cấu trúc gì?

a)

Xương cốt mạc

b)

Màng xương

c)

Sụn phì đại

d)

Sụn ngấm canxi

11.

Tế bào gì?

a)

Hấp thu (mâm khía)

b)

Sụn

c)

Đài (ly)

d)

Cận nang

12.

Cấu trúc gì?

a)

Tụy ngoại tiết

b)

Mạch máu

c)

Ống bào xuất trong tiểu thùy

d)

Tụy nội tiết

13.

Cấu trúc gì

a)

Xương cốt mạc

b)

Cơ vân cắt dọc

c)

Dây thần kinh

d)

Tủy sống

14.

Cấu trúc gì?

a)

Động mạch

b)

Phế quản gian tiểu thùy

c)

Tĩnh mạch

d)

Khí quản

15.

Cấu trúc gì?

a)

Phế quản gian tiểu thùy

b)

Khí quản

c)

Tiểu phế quản chính thức

d)

Tiểu phế quản tận

16.

Cấu trúc gì?

a)

Tiểu phế quản tận

b)

Động mạch

c)

Tĩnh mạch

d)

Tiểu phế quản chính thức

17.

Cấu trúc gì?

a)

Tiểu cầu thận

b)

Ống góp

c)

Ống lượn gần

d)

Ống lượn xa

18.

Cấu trúc gì?

a)

Tiểu cầu thận

b)

Ống lượn gần

c)

Ống góp

d)

Ống lượn xa

19.

Cấu trúc gì?

a)

Tuyến bã

b)

Mạch máu

c)

Nang lông

d)

Tuyến mồ hôi

20.

Cấu trúc gì?

a)

Vòng sụn hình chữ C

b)

Mãnh sụn

c)

Đĩa sụn nối

d)

Xương trong sụn

21.

Tế bào gì?

a)

Tế bào nơron vận động

b)

Sừng trước chất xám

c)

Sợi thần kinh có myelin

d)

Chất trắng

22.

Cấu trúc gì?

a)

Ống mật

b)

Tĩnh mạch cửa

c)

Động mạch gan

d)

Tế bào gan

23.

Cấu trúc gì?

a)

Tiểu cầu thận

b)

Bao bó thần kinh

c)

Ống lượn xa

d)

Vết đặc

24.

Tế bào gì?

a)

Đài

b)

Trụ có lông chuyển

c)

Sụn

d)

Xương

25.

Cấu trúc gì?

a)

Lớp gai

b)

Lớp hạt

c)

Lớp bóng

d)

Lớp trung gian

26.

Cấu trúc gì?

a)

Màng ngăn chun trong

b)

Áo trong tĩnh mạch

c)

Áo giữa động mạch

d)

Áo giữa động mạch

27.

Cấu trúc gì?

a)

Tụy nội tiết

b)

Tụy ngoại tiết

c)

Tế bào viền

d)

Tế bào chính

28.

Tế bào gì?

a)

Đài

b)

Hấp thu

c)

Sụn

d)

Lympho

29.

Cấu trúc gì?

a)

Tĩnh mạch

b)

Mô mỡ

c)

Động mạch

d)

Tế bào đài

30.

Cấu trúc gì?

a)

Động mạch phổi

b)

Tĩnh mạch phổi

c)

Tiểu phế quản tận

d)

Phế nang