Worksheetskiểm tra từ u6,7 + động từ bất qui tắc
Total questions: 50
Worksheet time: 31mins
Từ có nghĩa là "phạt"
fine (a)
fine (v)
lane
Từ có nghĩa là dịch vụ cộng đồng
Community service
Clean-up activity
Exchange
Volunteer
Develop là gì
Trao đổi
Tự hào
Phát triển
Cung cấp
Tutor là gì
Tình nguyện
Phụ đạo dạy học
Điều khiển
Kĩ năng
Từ loại của talented : tài năng
(n)
(v)
(adv)
(a)
Từ có nghĩa là "phòng thí nghiệm"
(a)
Từ có nghĩa là dịch vụ (n)
(a)
Từ có nghĩa là nguồn tài nguyên (n)
royal
resource
outdoor
service
Private (a) là gì
tài năng
nổi tiếng
chia sẻ
riêng tư
gifted (a) có nghĩa là gì ?
thêm vào
thuộc hoàng gia
năng khiếu
ngoài trời
Từ có nghĩa "trường trung học cơ sở"
(a)
Từ có nghĩa là nổi tiếng (a) (=famous , popular)
(a)
Từ có nghĩa là công thức món ăn
roast (a)
recipe (n)
toast (n)
pie (n)
Từ có nghĩa thiết bị , đồ dùng (n)
laboratory
private
projector
equipment
Từ có nghĩa là 'kì thi đầu vào "
(a)
royal (a) là gì
thuộc hoàng gia
nguồn tài nguyên
giữa kì
tổ chức, kỉ
Facility (n) có nghĩa là gì
chụp ảnh
dịch vụ
thiết bị , tiện nghi
nổi
Từ có nghĩa là "thêm "
celebrate
private
share
extra
Pavement (n) có nghĩa là gì
phương tiện di chuyển
người đi bộ
vỉa hè
làn đường
Từ có nghĩa là 'Dự án' (n)
projector
project
resource
take
Từ có nghĩa là tổ chức , kỉ niệm
celebrate (v)
extra (a)
facility (n)
service ()
từ có nghĩa là "người đi bộ"
(a)
Bumpy (a) có nghĩa là gì
tay lái
vạch kẻ đường
vỉa hè
lồi lõm, ổ gà
từ có nghĩa là "hành khách"
(a)
Từ có nghĩa là "khoảng cách"(n)
roof
safety
distance
pavement
cụm từ có nghĩa "băng/đi qua đường"
cross the road
get crowded
road sign
obey traffic rules
What does the sign mean?
no right turn
hospital ahead
no cycling
cycle lane
What does this image mean?
traffic sign
traffic jam
traffic rule
traffic light
What does this image mean?
Hospital ahead
school ahead
cycle lane
pavement
What does this image mean?
(a)
What does this image mean?
traffic rule/law
vehicle
traffic light
Vehicle (n) có nghĩa là gì
tín hiệu,dấu hiệu
trở nên đông đúc
phương tiện di chuyển
chèo, lướt
What is this?
sail
roof
handlebars
seatbelt
Cụm từ mang nghĩa "Tuân thủ luật giao thông"
(a)
Cụm từ mang nghĩa "trở nên đông đúc"
(a)
Từ mang nghĩa "Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ "
(a)
Từ có nghĩa là "sự an toàn"
pedestrian
travel
signal
safety
Từ có nghĩa :"tín hiệu, dấu hiệu"(n)
(a)
V2-V3 của từ ring ( rung chuông)
ring - rang
rang - rung
rung - rang
ring-rung
V1-V3 của từ ran (chạy)
ran-run
run-ran
run-run
run-
V2-V3 của từ shake (lay,lắc)
shake-shook
shake-shaken
shaken-shook
shook-shaken
V1-V2 của từ sent ( gửi )
send-send
send-sent
sent-sent
sent-
Từ có nghĩa là "chế tạo, sản xuất "
make-made-made
mistake-mistook-mistaken
meet-met-met
mean-meant-meant
V2-V3 của từ rise (mọc , tăng, đứng dậy )
rise-risen
rose-rise
rose-risen
risen-
V2-V3 của từ lie ( nằm )
laid-laid
laid-lain
lay-laid
lay-lain
V1-V3 của từ lost (mất , làm mất )
lose-lost
lost-lost
lost-lose
lose-left
V1-V3 của từ said (nói)
said-say
say-said
said-said
say-saied
V2-V3 của từ ride ( cưỡi )
ride-ridden
rode-ride
rode-ridden
ridden-rode
từ có nghĩa là "khắc phục "
overtake-overtook-overtaken
overthrow-overthrew-overthrown
oversleep-overslept-overslept
overcome-overcame-overcome
V1-V3 của từ sold ( bán )
sell-sold
sold-sold
sold-sell
sold-sewn
