wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ u6,7 + động từ bất qui tắc

Total questions: 50

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Từ có nghĩa là "phạt"

a)

fine (a)

b)

fine (v)

c)

lane

2.

Từ có nghĩa là dịch vụ cộng đồng

a)

Community service

b)

Clean-up activity

c)

Exchange

d)

Volunteer

3.

Develop là gì

a)

Trao đổi

b)

Tự hào

c)

Phát triển

d)

Cung cấp

4.

Tutor là gì

a)

Tình nguyện

b)

Phụ đạo dạy học

c)

Điều khiển

d)

Kĩ năng

5.

Từ loại của talented : tài năng

a)

(n)

b)

(v)

c)

(adv)

d)

(a)

6.

Từ có nghĩa là "phòng thí nghiệm"

(a)  

7.

Từ có nghĩa là dịch vụ (n)

(a)  

8.

Từ có nghĩa là nguồn tài nguyên (n)

a)

royal

b)

resource

c)

outdoor

d)

service

9.

Private (a) là gì

a)

tài năng

b)

nổi tiếng

c)

chia sẻ

d)

riêng tư

10.

gifted (a) có nghĩa là gì ?

a)

thêm vào

b)

thuộc hoàng gia

c)

năng khiếu

d)

ngoài trời

11.

Từ có nghĩa "trường trung học cơ sở"

(a)  

12.

Từ có nghĩa là nổi tiếng (a) (=famous , popular)

(a)  

13.

Từ có nghĩa là công thức món ăn

a)

roast (a)

b)

recipe (n)

c)

toast (n)

d)

pie (n)

14.

Từ có nghĩa thiết bị , đồ dùng (n)

a)

laboratory

b)

private

c)

projector

d)

equipment

15.

Từ có nghĩa là 'kì thi đầu vào "

(a)  

16.

royal (a) là gì

a)

thuộc hoàng gia

b)

nguồn tài nguyên

c)

giữa kì

d)

tổ chức, kỉ

17.

Facility (n) có nghĩa là gì

a)

chụp ảnh

b)

dịch vụ

c)

thiết bị , tiện nghi

d)

nổi

18.

Từ có nghĩa là "thêm "

a)

celebrate

b)

private

c)

share

d)

extra

19.

Pavement (n) có nghĩa là gì

a)

phương tiện di chuyển

b)

người đi bộ

c)

vỉa hè

d)

làn đường

20.

Từ có nghĩa là 'Dự án' (n)

a)

projector

b)

project

c)

resource

d)

take

21.

Từ có nghĩa là tổ chức , kỉ niệm

a)

celebrate (v)

b)

extra (a)

c)

facility (n)

d)

service ()

22.

từ có nghĩa là "người đi bộ"

(a)  

23.

Bumpy (a) có nghĩa là gì

a)

tay lái

b)

vạch kẻ đường

c)

vỉa hè

d)

lồi lõm, ổ gà

24.

từ có nghĩa là "hành khách"

(a)  

25.

Từ có nghĩa là "khoảng cách"(n)

a)

roof

b)

safety

c)

distance

d)

pavement

26.

cụm từ có nghĩa "băng/đi qua đường"

a)

cross the road

b)

get crowded

c)

road sign

d)

obey traffic rules

27.

What does the sign mean?

a)

no right turn

b)

hospital ahead

c)

no cycling

d)

cycle lane

28.

What does this image mean?

a)

traffic sign

b)

traffic jam

c)

traffic rule

d)

traffic light

29.

What does this image mean?

a)

Hospital ahead

b)

school ahead

c)

cycle lane

d)

pavement

30.

What does this image mean?

(a)  

31.

What does this image mean?

a)

traffic rule/law

b)

vehicle

c)

traffic light

32.

Vehicle (n) có nghĩa là gì

a)

tín hiệu,dấu hiệu

b)

trở nên đông đúc

c)

phương tiện di chuyển

d)

chèo, lướt

33.

What is this?

a)

sail

b)

roof

c)

handlebars

d)

seatbelt

34.

Cụm từ mang nghĩa "Tuân thủ luật giao thông"

(a)  

35.

Cụm từ mang nghĩa "trở nên đông đúc"

(a)  

36.

Từ mang nghĩa "Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ "

(a)  

37.

Từ có nghĩa là "sự an toàn"

a)

pedestrian

b)

travel

c)

signal

d)

safety

38.

Từ có nghĩa :"tín hiệu, dấu hiệu"(n)

(a)  

39.

V2-V3 của từ ring ( rung chuông)

a)

ring - rang

b)

rang - rung

c)

rung - rang

d)

ring-rung

40.

V1-V3 của từ ran (chạy)

a)

ran-run

b)

run-ran

c)

run-run

d)

run-

41.

V2-V3 của từ shake (lay,lắc)

a)

shake-shook

b)

shake-shaken

c)

shaken-shook

d)

shook-shaken

42.

V1-V2 của từ sent ( gửi )

a)

send-send

b)

send-sent

c)

sent-sent

d)

sent-

43.

Từ có nghĩa là "chế tạo, sản xuất "

a)

make-made-made

b)

mistake-mistook-mistaken

c)

meet-met-met

d)

mean-meant-meant

44.

V2-V3 của từ rise (mọc , tăng, đứng dậy )

a)

rise-risen

b)

rose-rise

c)

rose-risen

d)

risen-

45.

V2-V3 của từ lie ( nằm )

a)

laid-laid

b)

laid-lain

c)

lay-laid

d)

lay-lain

46.

V1-V3 của từ lost (mất , làm mất )

a)

lose-lost

b)

lost-lost

c)

lost-lose

d)

lose-left

47.

V1-V3 của từ said (nói)

a)

said-say

b)

say-said

c)

said-said

d)

say-saied

48.

V2-V3 của từ ride ( cưỡi )

a)

ride-ridden

b)

rode-ride

c)

rode-ridden

d)

ridden-rode

49.

từ có nghĩa là "khắc phục "

a)

overtake-overtook-overtaken

b)

overthrow-overthrew-overthrown

c)

oversleep-overslept-overslept

d)

overcome-overcame-overcome

50.

V1-V3 của từ sold ( bán )

a)

sell-sold

b)

sold-sold

c)

sold-sell

d)

sold-sewn