Font size
WorksheetsSpecialized Interpretation
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
economic development
phát triển kinh tế
kinh tế phát triển
nâng cao kinh tế
kinh tế xã hội
industrialized nations
quốc gia công nghiệp hóa
quốc gia phát triển
quốc gia đang phát triển
quốc gia bị công nghiệp hóa
government interference
can thiệp của nhà nước
can thiệp của chính phủ
ảnh hưởng của nhà nước
ảnh hưởng của chính phủ
double-digit growth
phát triển gấp đôi
tăng trưởng nhanh
tăng trưởng hai con số
tăng trưởng gấp đôi
international economic relations
quan hệ quốc tế kinh tế
quan hệ quốc tế
quan hệ kinh tế quốc tế
kinh tế quốc tế
trade imbalance
mất cân bằng thương mại
thương mại mất cân bằng
mất cân bằng tài chính
cân bằng thương mại
economic well-being
ổn định kinh tế
kinh tế hạnh phúc
hạnh phúc kinh tế
sự thịnh vượng kinh tế
alleviate
làm dịu bớt
nâng cao
làm khó khăn
tăng cường
espousal
tán thành
nâng cao
phản đối
tăng cường
The synonym of the word "sphere" is
(a)
