wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第三课

Total questions: 26

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 今天

4 lines
2.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 星期

4 lines
3.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 明天

4 lines
4.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
5.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 日/号

4 lines
6.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
7.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 什么

4 lines
8.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 名字

4 lines
9.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
10.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 请问

4 lines
11.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
12.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
13.

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 贵姓

4 lines
14.

tên của bộ thủ này là gì? 人/ 亻

4 lines
15.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
16.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
17.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
18.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
19.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
20.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
21.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
22.

tên của bộ thủ này là gì?

4 lines
23.

tên của bộ thủ này là gì? 言/讠

4 lines
24.

tên của bộ thủ này là gì? 青 /靑

4 lines
25.

tên của bộ thủ này là gì? 门/ 門

4 lines
26.

tên của bộ thủ này là gì? 貝(贝)

4 lines