Font size
Worksheets复习第三课
Total questions: 26
Worksheet time: 1hrs 18mins
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 今天
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 星期
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 明天
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 月
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 日/号
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 姓
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 什么
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 名字
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 呢
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 请问
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 请
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 问
Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 贵姓
tên của bộ thủ này là gì? 人/ 亻
tên của bộ thủ này là gì? 日
tên của bộ thủ này là gì? 生
tên của bộ thủ này là gì? 月
tên của bộ thủ này là gì? 夕
tên của bộ thủ này là gì? 宀
tên của bộ thủ này là gì? 子
tên của bộ thủ này là gì? 尸
tên của bộ thủ này là gì? 匕
tên của bộ thủ này là gì? 言/讠
tên của bộ thủ này là gì? 青 /靑
tên của bộ thủ này là gì? 门/ 門
tên của bộ thủ này là gì? 貝(贝)
