wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 8: UNIT 1|: LEISURE TIME 1

Total questions: 50

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

surprise

a)

ngạc nhiên

b)

nhớ

c)

cải thiện

d)

mang theo

2.

bring

a)

tìm, kiếm

b)

nhớ

c)

mang theo

d)

bộ dụng cụ đan len

3.

look for

a)

tìm, kiếm

b)

ngạc nhiên

c)

thật vậy, thực tế

d)

bộ dụng cụ đan len

4.

knitting kit

a)

tìm, kiếm

b)

xây nhà búp bê

c)

thật vậy, thực tế

d)

bộ dụng cụ đan len

5.

actually

a)

hoạt động tự làm ra

b)

làm hoa bằng giấy

c)

thật vậy, thực tế

d)

sử dụng

6.

DIY activity

a)

hoạt động tự làm ra

b)

làm hoa bằng giấy

c)

một mình

d)

sử dụng

7.

spend

a)

đi chơi với

b)

làm hoa bằng giấy

c)

một mình

d)

sử dụng

8.

on one's own

a)

đi chơi với

b)

làm hoa bằng giấy

c)

một mình

d)

nhân tiện

9.

hang out with

a)

đi chơi với

b)

làm hoa bằng giấy

c)

hài kịch

d)

nhân tiện

10.

by the way

a)

chơi ráp hình

b)

làm hoa bằng giấy

c)

hài kịch

d)

nhân tiện

11.

comedy

a)

chơi ráp hình

b)

làm hoa bằng giấy

c)

hài kịch

d)

nhân tiện

12.

doing puzzle

a)

chơi ráp hình

b)

làm hoa bằng giấy

c)

nhắn tin

d)

nhân tiện

13.

message

a)

chơi ráp hình

b)

làm hoa bằng giấy

c)

nhắn tin

d)

nhân tiện

14.

make paper flowers

a)

chơi ráp hình

b)

làm hoa bằng giấy

c)

nhắn tin

d)

nhân tiện

15.

leisure time

a)

chơi ráp hình

b)

xây nhà búp bê

c)

thời gian rãnh rỗi

d)

nhân tiện

16.

build dollhouse

a)

chơi thể thao

b)

xây nhà búp bê

c)

thời gian rãnh rỗi

d)

lướt web

17.

xây nhà búp bê

a)

play sports

b)

build dollhouse

c)

make paper flowers

d)

hang out with

18.

ngạc nhiên

a)

surprise

b)

bring

c)

look for

d)

hang out with

19.

mang theo, đem theo

a)

by the way

b)

bring

c)

look for

d)

spend

20.

tìm, kiếm

a)

by the way

b)

comedy

c)

look for

d)

spend

21.

bộ dụng cụ đan len

a)

knitting kit

b)

comedy

c)

on one's own

d)

spend

22.

thật vậy, thực ra

a)

knitting kit

b)

actually

c)

on one's own

d)

spend

23.

việc tự làm, hoạt động tự làm

a)

comedy

b)

by the way

c)

on one's own

d)

DIY activity

24.

thời gian nhà rỗi

a)

comedy

b)

by the way

c)

leisure time

d)

doing puzzle

25.

làm hoa bằng giấy

a)

comedy

b)

make paper flowers

c)

leisure time

d)

doing puzzle

26.

sử dụng, dùng

a)

spend

b)

make paper flowers

c)

message

d)

doing puzzle

27.

một mình

a)

leisure time

b)

on one's own

c)

by the way

d)

doing puzzle

28.

đi chơi với

a)

cooking

b)

doing puzzle

c)

comedy

d)

hang out with

29.

nhân tiện

a)

cooking

b)

doing puzzle

c)

by the way

d)

surf the net

30.

hài kịch

a)

cooking

b)

comedy

c)

hang out with

d)

surf the net

31.

chơi ráp hình

a)

doing puzzle

b)

comedy

c)

messaging

d)

surf the net

32.

nhắn tin

a)

doing puzzle

b)

cooking

c)

messaging

d)

surfing the net

33.

ngạc nhiên

(a)  

34.

MANG THEO

(a)  

35.

TÌM, KIẾM

(a)  

36.

BỘ DỤNG CỤ ĐAN LEN

(a)  

37.

THẬT VẬY, THỨC TẾ

(a)  

38.

HOẠT ĐỘNG TỰ LÀM RA

(a)  

39.

THỜI GIAN NHÀN RỖI

(a)  

40.

XÂY NHÀ BÚP BÊ

(a)  

41.

LÀM HOA BẰNG GIẤY

(a)  

42.

SỬ DỤNG

(a)  

43.

MỘT MÌNH

(a)  

44.

ĐI CHƠI VỚI

(a)  

45.

NHÂN TIỆN

(a)  

46.

HÀI KỊCH

(a)  

47.

CHƠI RÁP HÌNH

(a)  

48.

NHẮN TIN

(a)  

49.

CHƠI THỂ THAO

(a)  

50.

CHẠY XE ĐẠP

(a)