Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLESSON 1: ĐỘNG TỪ
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Đồng nghĩa với DEPART
a)
leave
b)
reach
c)
arrive
d)
apart
2.
[Có thể nhiều đáp án] Contain nghĩa là
a)
Chứa đựng
b)
Bao gồm
c)
Tham gia
d)
Xem xét
3.
[Có thể nhiều đáp án] By the time là dấu hiệu của thì
a)
Tương lai hoàn thành
b)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
d)
Tương lai đơn
4.
Xác nhận
a)
confirm
b)
submit
c)
decide
d)
offer
5.
Quyết định
a)
confirm
b)
submit
c)
decide
d)
offer
6.
Sơ yếu lý lịch
a)
résumé
b)
resumed
c)
review
d)
revise
7.
[Có thể nhiều đáp án] Thông báo
a)
announce
b)
offer
c)
notify
d)
confirm
8.
Duy trì
a)
maintain
b)
attain
c)
perform
d)
permit
9.
Giới thiệu
a)
recommend
b)
recomend
c)
reccommend
d)
reconmend
10.
[Có thể nhiều đáp án] Từ đồng nghĩa với REVISE
a)
review
b)
refund
c)
request
d)
modify
11.
[Có thể nhiều đáp án] Assign nghĩa là
a)
Ấn định, chỉ định
b)
Phân công
c)
Thông báo
d)
Quyết định
12.
make effort to V
a)
nỗ lực làm gì
b)
mong chờ điều gì
c)
gây ảnh hưởng
d)
thay đổi điều gì
13.
Đồng nghĩa với repair
a)
fix
b)
refund
c)
fixture
d)
change
14.
[Có thể nhiều đáp án] charge
a)
tính phí
b)
tiền phải trả
c)
sạc pin
d)
thay đổi
15.
sponsor
a)
tài trợ
b)
tính phí
c)
khởi hành
d)
Quyết định
16.
[Có thể nhiều đáp án] Tham gia
a)
join
b)
participate
c)
anticipate
17.
accompany
a)
đồng hành
b)
công ty
c)
chứa đựng
d)
thông báo
18.
ngăn cấm
a)
prohibit
b)
exhibit
c)
pretend
19.
xen ngang
(a)
20.
khen ngợi
(a)
21.
Look forward to Ving
a)
mong đợi, mong chờ
b)
nhìn cái gì
c)
dự đoán
d)
Xem xét
22.
[Có thể nhiều đáp án] quarter
a)
một phần tư
b)
quý (3 tháng)
c)
quảng trường
d)
khá
23.
Kết thúc, kết luận
a)
conclude
b)
include
c)
confirm
d)
convey
24.
[Có thể nhiều đáp án] hold
a)
cầm nắm
b)
giữ
c)
tổ chức
d)
nộp
25.
Gần nghĩa với Manufacture
a)
produce
b)
factory
c)
creature
d)
structure
26.
[Có thể nhiều đáp án] Yêu cầu
a)
request
b)
require
c)
remind
d)
accquire
27.
Gần nghĩa với Due to
a)
because of
b)
in order to
c)
ought to
d)
used to
28.
từng, đã từng
a)
used to V
b)
was/were used to V
c)
get used to V
d)
was/were using to V
29.
Gần nghĩa với annual
a)
once a year
b)
twice a year
c)
yearly
d)
daily
30.
khách quen
(a)
Reset
