Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP L1 B2

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

ほん

a)

tạp chí

b)

sách

c)

ghi chép

d)

báo

2.

じしょ

a)

từ điển

b)

báo

c)

vở

d)

xe

3.

ノート

a)

từ điển

b)

vở

c)

bệnh viện

d)

ô tô

4.

てちょう

a)

sổ tay

b)

sách

c)

báo

d)

từ điển

5.

カード

a)

máy tính

b)

điện thoại

c)

y tá

d)

thẻ

6.

これ

a)

cái nào

b)

cái này

c)

cái đó

d)

cái kia

7.

えんびつ

a)

bút bi

b)

bút đen

c)

viết chì

d)

máy tính

8.

ポールペン

a)

Viết bi

b)

bút chì

c)

màu tô

d)

xe máy

9.

シャープペンシル

a)

bút đen

b)

bút bi

c)

công viên

d)

viết chì bấm

10.

いす

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

tivi

d)

tủ đồ

11.

つくえ

a)

phòng ngủ

b)

cái bàn

c)

cái ghế

d)

cầu thang

12.

ありがとう<ございます

(a)  

13.

コーヒー

(a)  

14.

チョコレート

a)

kẹo sôcôla

b)

kẹo cacao

c)

kẹo mút

d)

kẹo dâu

15.

コンピューター

a)

cầu thang

b)

bút bi

c)

máy vi tính

d)

biển

16.

テレビ

a)

máy ảnh

b)

tivi

c)

điện thoại

d)

xe ô tô

17.

じどうしゃ

a)

ô tô

b)

xe máy

c)

xe cứu hỏa

d)

xe cấp cứu

18.

かばん

(a)  

19.

とけい

a)

cái ghế

b)

đồng hồ

c)

máy quạt

d)

cái này

20.

なん

(a)