wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 13

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

およぎます

a)

mệt

b)

đón

c)

bơi

d)

chơi

2.

mệt

a)

やすみます

b)

およぎます

c)

つかれます

d)

あそびます

3.

kết hôn, lập gia đình

a)

あそびます

b)

けっこんします

c)

つかれます

d)

およぎます

4.

さんぽします

a)

mua hàng

b)

kết hôn

c)

đi dạo

d)

ăn cơm

5.

mua hàng

a)

かいものします

b)

けっこんします

c)

さんぽします

d)

しょくじします

6.

ăn cơm

a)

でます

b)

かいものします

c)

しょくじします

d)

さんぽします

7.

たいへん(な)

a)

đi dạo

b)

khó khăn, vất vả

c)

kết hôn, lập gia đình

d)

mua hàng

8.

さびしい

a)

rộng

b)

muốn có

c)

buồn, cô đơn

d)

hẹp

9.

chật, hẹp

a)

さびしい

b)

ひろい

c)

せまい

d)

ほしい

10.

しやくしょ

a)

sóng

b)


văn phòng hành chính quận, thành phố

c)

buồn, cô đơn

d)

bể bơi

11.

bể bơi

a)

しやくしょ

b)

プール

c)

かわ

d)

けいざい

12.

スキー

a)

kinh tế

b)

mỹ thuật

c)

việc câu cá

d)

việc trượt tuyết

13.

おなかが すきました。

a)

Tôi khát

b)

Tôi no rồi

c)

Tôi đói rồi

d)

Đúng thế

14.

Tôi khát

a)

おなかが すきました。

b)

おなかが いっぱいです。

c)

のどが かわきました。

d)

そうですね。

15.

そう しましょう。

a)

Tôi khát rồi

b)

Tôi đói rồi

c)

Nhất trí

d)

Đúng rồi