wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 31

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tiếp tục

a)

はじまります

b)

続けます

c)

みつけます

d)

うけます

2.

見つけます

a)

bắt đầu

b)

tiếp tục

c)

nhìn thấy

d)

thi

3.

nhập học, vào

a)

そつぎょうします

b)

にゅうがくします

c)

うけます

d)

はじまります

4.

そつぎょうします

a)

tìm thấy

b)

nhập học

c)

tốt nghiệp

d)

thi

5.

tham gia, tham dự

a)

はじまります

b)

そつぎょうします

c)

にゅうがくします

d)

しゅっせきします

6.

きゅうけいします

a)

nghỉ, giải lao

b)

tham dự

c)

tốt nghiệp

d)

nhập học

7.

ngày nghỉ liền nhau

a)

てんらんかい

b)

さくぶん

c)

れんきゅう

d)

けっこんしき

8.

さくぶん

a)

lễ tang

b)

triển lãm

c)

tác phẩm

d)

ngày nghỉ liền nhau

9.

lễ tang

a)

さくぶん

b)

てんらんかい

c)

けっこんしき

d)

そうしき

10.

ほんしゃ

a)

triễn lãm

b)

nhà thờ

c)

chi nhánh

d)

trụ sở chính

11.

nhà thờ

a)

きょうかい

b)

ほんしゃ

c)

してん

d)

だいがくいん

12.

どうぶつえん

a)

nhà thờ

b)

vườn thú, vườn bách thú

c)

suối nước nóng

d)

cao học

13.

suối nước nóng

a)

ほんしゃ

b)

どうぶつえん

c)

おんせん

d)

だいがくいん

14.

おきゃく

a)

trụ sở chính

b)

khách hàng

c)

suối nước nóng

d)

cao học

15.

suốt, liền

a)

おきゃく

b)

だれか

c)

ずっと

d)

ほんしゃ

16.

むら

a)

làng

b)

rạp chiếu phim

c)

bầu trời

d)

thành phố

17.

rạp chiếu phim

a)

いや(な)

b)

むら

c)

えいがかん

d)

とかい

18.

しぜん

a)

làng

b)

tự nhiên

c)

thành phố

d)

rạp chiếu phim

19.

tuyệt vời

a)

むら

b)

えいがかん

c)

しぜん

d)

すばらしさ

20.

うつくしい

a)

làng

b)

tuyệt vời

c)

đẹp

d)

thành phố