NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 18
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
けんがくします
a)
nghiên cứu
b)
thăm quan
c)
đổi
d)
hát
2.
よやくします
a)
sưu tầm
b)
đổi
c)
đặt trước
d)
chơi
3.
うんてんします
a)
lái
b)
vứt
c)
có thể
d)
ăn
4.
かえます
a)
mua
b)
trở về
c)
đổi
d)
đi
5.
すてます
a)
hút (thuốc)
b)
sống
c)
rửa
d)
vứt bỏ
6.
hát
a)
うたいます
b)
あらいます
c)
うんてんします
d)
すてます
7.
chơi (nhạc cụ)
a)
ひます
b)
できます
c)
ひきます
d)
たべます
8.
rửa
a)
あらます
b)
はらいます
c)
かえます
d)
あらいます
9.
có thể
a)
ひきます
b)
できます
c)
かえります
d)
けんきゅう
10.
trưởng phòng
a)
しゃちょ
b)
かちょう
c)
ぶちょ
d)
ぶちょう
11.
かちょう
a)
giám đốc
b)
trưởng phòng
c)
tổ trưởng
12.
tiền mặt
a)
しゅみ
b)
げきん
c)
しゅうみ
d)
げんきん
13.
こくさい
a)
nhật ký
b)
cầu nguyện
c)
quốc tế
d)
sở thích
14.
mét
a)
メトール
b)
メートル
c)
メトル
15.
Động vật
a)
どうぶつ
b)
げんきん
c)
かちょう
d)
しゅみ
16.
Giục bỏ, vứt đi
a)
かえます
b)
すてます
c)
あつめます
d)
ひきます
17.
げんきん
a)
Đặc biệt
b)
Nhật kí
c)
Mạng internet
d)
Tiền mặt
18.
Sưu tầm
a)
うんてんします
b)
あつめます
c)
すてます
d)
ようやくします
19.
ぜひ
a)
khó mà
b)
đặc biệt là
c)
nhất định
d)
Thật á
20.
ようやくします
a)
đặt trước
b)
sưu tầm
c)
có khả năng
d)
lái xe
Reset
