wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 22

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

うまれます

a)

Sinh ra

b)

Đeo

c)

Đội

d)

Mặc

2.

セーター

a)

Áo khoác

b)

Com-lê, áo vest

c)

Áo len

d)

3.

Bánh kem

a)

コート

b)

セーター

c)

ケーキ

d)

スーツ

4.

ユーモア

a)

Hài hước

b)

Thích hợp

c)

Kính

d)

Rô-bốt

5.

Đeo cà vạt

a)

ネクタイをします

b)

うまれます

c)

かぶります

d)

はきます

6.

Đeo kính

a)

まがねをかけます

b)

きます

c)

うまれます

d)

はきます

7.

Rô bốt

a)

コート

b)

ロボット

c)

ケーキ

d)

ユーモア

8.

ぼうし

a)

Kính mắt

b)

Cái mũ

c)

Cơm hộp

d)

Com lê

9.

おめでとう

a)

Không thể tin nổi

b)

Tất nhiên rồi

c)

À vậy à

d)

Xin chúc mừng

10.

つごう

a)

Sự thích hợp

b)

Cơm hộp

c)

Chúng tôi

d)

Hài hước

11.

Com lê

a)

スーツ

b)

セーター

c)

コート

d)

ユーモア

12.

えーと

a)

Đồng ý

b)

Không được

c)

à, ừm...

d)

Vâng

13.

Chăn đệm kiểu nhật

a)

めがね

b)

ふとん

c)

ぼうし

d)

よく

14.

Hỏi giáo viên

a)

うまれます

b)

はきます

c)

せんせいにききます

d)

かぶります

15.

よく

a)

Thường, hay

b)

Hoàn toàn không

c)

Tuyệt đối

d)

Thiểu số

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

はきます「くつを~」


かぶります「ぼうしを~」


かけます「めがねを~」


きます「シャツを~」

17.

Tìm các cặp tương ứng sau


コートー


スーツ


セーター


ぼうし


めがね

18.


Đây là địa điểm nào?

a)


ばりのちょうじょう

b)


ばんりのちょじょ

c)


ばんりのちょうじょう

d)


ばんりのちょうじょ

19.

Tìm các cặp tương ứng sau


ダイニングキッチン


おしいれ


わしつ


ふとん


アパート

20.


やちん

a)

Tiền nhà

b)

Học phí

c)

Tiền lẻ

d)

Tiền