Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab U1-2-3
Total questions: 187
Worksheet time: 2hrs 34mins
Name
Class
Date
1.
correspond
a)
(n) hoạt động
b)
(n) Người Châu Á, thuộc Châu Á
c)
(v) trao đổi thư từ
d)
(adj) thuộc công nghiệp
2.
foreign
a)
nước ngoài
b)
v. treo, móc
c)
(n) họ hàng
d)
(n) Sự công nghiệp hoá
3.
Foreigner
a)
(n) quan chức
b)
người nước ngoài
c)
(v) trao đổi thư từ
d)
(n) ngành công nghiệp
4.
modern
a)
hiện đại hóa
b)
(n) lăng mộ, lăng tẩm
c)
dân số
d)
Adj. hiện đại
5.
Modernize
a)
(n) sự giáo dục
b)
n. tiệc chia tay
c)
(adj) nhiệt đới
d)
hiện đại hóa
6.
Ancient
a)
(n) Châu Á
b)
cổ xưa
c)
v. mở rộng, nới rộng
d)
v. thờ cúng
7.
pray
a)
(adj) chính thức
b)
(n) Hiệp hội
c)
v. cầu nguyện
d)
(adj) rộng, rộng lớn
8.
prayer
a)
(n) sự hòa bình, sự hòa thuận
b)
n. lời cầu nguyện
c)
(n) hoạt động
d)
khu vực, diện tích
9.
worship
a)
trường tiểu học
b)
(n) Châu Á
c)
(adj) thuộc công nghiệp
d)
v. thờ cúng
10.
similar
a)
(adj) giống như, tương tự như
b)
(n) Hiệp hội
c)
bao gồm
d)
(n) Ngôi mộ
11.
wide
a)
(adj) rộng, rộng lớn
b)
(adj) thuộc vùng, địa phương, miền
c)
(n) Người Châu Á, thuộc Châu Á
d)
khu vực, diện tích
12.
widen
a)
(n) ngôi đền
b)
v. thờ cúng
c)
v. mở rộng, nới rộng
d)
(n) họ hàng
13.
keep in touch with
a)
v. giữ liên lạc
b)
(adj) ấn tượng
c)
(v) giáo dục
d)
(n) quan chức
14.
hang
a)
(adj) thuộc công nghiệp
b)
(n) sự hòa bình, sự hòa thuận
c)
v. treo, móc
d)
(adj) bắt buộc
15.
include
a)
bao gồm
b)
(adj) xinh đẹp
c)
v. mở rộng, nới rộng
d)
(n) sự giáo dục
16.
depend on
a)
(adj) ở nước ngoài
b)
nước ngoài
c)
người nước ngoài
d)
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
17.
beautiful
a)
(adj) xinh đẹp
b)
hiện đại hóa
c)
(adj) mang tính giáo dục
d)
(adj) thuộc công nghiệp
18.
beauty
a)
vẻ đẹp, sắc đẹp
b)
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
c)
(n) Hiệp hội
d)
(n) ngôi đền
19.
compulsory
a)
(adj) thuộc công nghiệp
b)
(adj) bắt buộc
c)
(n) nhà thờ Hồi giáo
d)
(adj) tính bắt buộc
20.
Mandatory
a)
(adj) thuộc công nghiệp
b)
(v) giáo dục
c)
(adj) tính bắt buộc
d)
(adj) bắt buộc
21.
official
a)
(adj) chính thức
b)
nước ngoài
c)
(n) họ hàng
d)
(n) hoạt động
22.
(n) quan chức
a)
(adj) tính bắt buộc
b)
(n) quan chức
c)
bao gồm
d)
(n) Người Châu Á, thuộc Châu Á
23.
tropical
a)
(n)sự ấn tượng
b)
v. giữ liên lạc
c)
(adj) nhiệt đới
d)
v. treo, móc
24.
abroad
a)
(adj) tính bắt buộc
b)
(adj) thuộc vùng, địa phương, miền
c)
n. tiệc chia tay
d)
(adj) ở nước ngoài
25.
Asia
a)
trường trung học phổ thông
b)
(n) Châu Á
c)
(adj) mang tính giáo dục
d)
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
26.
Asian
a)
(n) Người Châu Á, thuộc Châu Á
b)
(n) ngôi đền
c)
(n) quốc gia thành viên
d)
(v) giáo dục
27.
activity
a)
người nước ngoài
b)
v. cầu nguyện
c)
(n) quốc gia thành viên
d)
(n) hoạt động
28.
impression
a)
(adj) mang tính giáo dục
b)
v. thờ cúng
c)
(n)sự ấn tượng
d)
khu vực, diện tích
29.
impressive
a)
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
b)
(adj) bắt buộc
c)
(n) Người Châu Á, thuộc Châu Á
d)
(adj) ấn tượng
30.
Member country
a)
(adj) thuộc vùng, địa phương, miền
b)
người nước ngoài
c)
(adj) ở nước ngoài
d)
(n) quốc gia thành viên
31.
climate
a)
(adj) ấn tượng
b)
(n) khí hậu, thời tiết
c)
(v) trao đổi thư từ
d)
(n) Sự thân thiện
32.
Population
a)
(adj) tính bắt buộc
b)
trường trung học
c)
vẻ đẹp, sắc đẹp
d)
dân số
33.
area
a)
(adj) thuộc công nghiệp
b)
(adj) bắt buộc
c)
nước ngoài
d)
khu vực, diện tích
34.
Region
a)
(n) Hiệp hội
b)
v. treo, móc
c)
(adj) xinh đẹp
d)
(n) vùng, miền
35.
regional
a)
(n) Ngôi mộ
b)
(adj) thuộc vùng, địa phương, miền
c)
v. cầu nguyện
d)
(n) Hiệp hội
36.
Unit of currency
a)
(v) dựa vào, phụ thuộc vào
b)
(n)sự ấn tượng
c)
(n) đơn vị tiền tệ
d)
(n) ngành công nghiệp
37.
Association
a)
(n) Hiệp hội
b)
(adj) thuộc vùng, địa phương, miền
c)
(adj) giống như, tương tự như
d)
(adj) xinh đẹp
38.
Relative
a)
(n) vùng, miền
b)
n. tiệc chia tay
c)
(n) họ hàng
d)
(n) lăng mộ, lăng tẩm
39.
Industry
a)
(n) Sự thân thiện
b)
(n) ngành công nghiệp
c)
trường trung học phổ thông
d)
v. thờ cúng
40.
Industrial
a)
bao gồm
b)
(adj) thuộc công nghiệp
c)
(n) Hiệp hội
d)
(n) sự giáo dục
41.
Industrialization
a)
(n) Sự công nghiệp hoá
b)
(adj) mang tính giáo dục
c)
trường trung học phổ thông
d)
(n) sự hòa bình, sự hòa thuận
42.
peace
a)
(adj) ấn tượng
b)
(n) sự hòa bình, sự hòa thuận
c)
n. lời cầu nguyện
d)
(n) nhà thờ Hồi giáo
43.
Farewell party
a)
(n) sự giáo dục
b)
v. cầu nguyện
c)
(n) vùng, miền
d)
n. tiệc chia tay
44.
primary school
a)
v. mở rộng, nới rộng
b)
(n) ngôi đền
c)
trường tiểu học
d)
(adj) nhiệt đới
45.
sencondary school
a)
Adj. hiện đại
b)
trường trung học
c)
v. cầu nguyện
d)
(n) lăng mộ, lăng tẩm
46.
highschool
a)
khu vực, diện tích
b)
trường trung học phổ thông
c)
(n) đơn vị tiền tệ
d)
v. mở rộng, nới rộng
47.
friendliness
a)
v. giữ liên lạc
b)
(n) Sự thân thiện
c)
dân số
d)
(adj) xinh đẹp
48.
Mausoleum
a)
v. giữ liên lạc
b)
trường tiểu học
c)
(n) lăng mộ, lăng tẩm
d)
(adj) ở nước ngoài
49.
Tomb
a)
(n) khí hậu, thời tiết
b)
(n) Ngôi mộ
c)
(n) Sự công nghiệp hoá
d)
(n) sự giáo dục
50.
Education
a)
(n) Sự thân thiện
b)
(n) sự giáo dục
c)
(adj) bắt buộc
d)
(adj) chính thức
51.
Educational
a)
(adj) ở nước ngoài
b)
(n) quốc gia thành viên
c)
(adj) tính bắt buộc
d)
(adj) mang tính giáo dục
52.
Educate
a)
v. treo, móc
b)
(v) giáo dục
c)
(n) lăng mộ, lăng tẩm
d)
(n) hoạt động
53.
Mosque
a)
v. thờ cúng
b)
(n) nhà thờ Hồi giáo
c)
(n)sự ấn tượng
d)
(adj) nhiệt đới
54.
temple
a)
(n) ngôi đền
b)
hiện đại hóa
c)
trường trung học phổ thông
d)
(adj) chính thức
55.
Mountain
a)
núi
b)
cơ hội
c)
lần lượt
d)
làm rơi, rớt
56.
mountainous
a)
đón ai đó
b)
vùng núi
c)
máy sưởi
d)
địa điểm, nơi
57.
foot
a)
cơ hội
b)
bàn chân
c)
vùng núi
d)
đoạn văn
58.
feet
a)
bàn chân (số nhiều)
b)
máy sưởi
c)
cây tre
d)
đền thờ
59.
rest
a)
núi
b)
Thư giãn, nghỉ ngơi
c)
Bắp, ngô
d)
trồng, mọc, lớn lên
60.
journey
a)
bàn chân (số nhiều)
b)
chuyến du ngoạn biển
c)
món ăn nhẹ
d)
hành trình
61.
(to) take turn
a)
nằm
b)
lần lượt
c)
phương hướng
d)
(n) vai diễn, vai trò
62.
feed
a)
cho ăn
b)
cơ hội
c)
lần lượt
d)
sự phát triển, sự lớn lên
63.
plow = plough
a)
tuyến đường
b)
chăn nuôi
c)
trồng, mọc, lớn lên
d)
cày cấy
64.
harvest
a)
rừng nhiệt đới, rừng rậm
b)
bóng chày
c)
chùa
d)
thu hoạch
65.
lie
a)
trở về
b)
con rồng
c)
nằm
d)
ki lô mét
66.
reach
a)
tuyến đường
b)
trở về
c)
adj. thực, thực tế, có thật
d)
(v) đến, đi đến, với tới
67.
chance
a)
cơ hội
b)
đón ai đó
c)
(n) sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục
d)
máy điều hòa
68.
bamboo
a)
cây tre
b)
sự phát triển, sự lớn lên
c)
gia súc
d)
rừng
69.
forest = wood
a)
rừng
b)
tiểu bang, trạng thái
c)
(v, n) chảy, dòng chảy
d)
con rồng
70.
jungle
a)
món ăn nhẹ
b)
con đường
c)
rừng nhiệt đới, rừng rậm
d)
hành trình
71.
banyan
a)
cây đa
b)
rừng nhiệt đới, rừng rậm
c)
đến, đến nơi
d)
trả lời
72.
snack = refreshment
a)
món ăn nhẹ
b)
Thư giãn, nghỉ ngơi
c)
(adj) may mắn
d)
sự khởi đầu
73.
shrine
a)
đền thờ
b)
máy điều hòa
c)
bàn chân
d)
con đường
74.
church
a)
hữu ích, hữu dụng
b)
nhà thờ
c)
địa điểm, nơi
d)
cuộc hẹn
75.
pagoda
a)
phương hướng
b)
chùa
c)
cày cấy
d)
chăn, mền
76.
(to) reply = (to) answer
a)
cuộc hẹn
b)
sự khởi đầu
c)
trả lời
d)
núi
77.
role
a)
phương hướng
b)
(n) vai diễn, vai trò
c)
bóng chày
d)
thu hoạch
78.
(v) đóng vai
a)
phương hướng
b)
(v) đóng vai
c)
ki lô mét
d)
gia súc
79.
village
a)
làng mạc
b)
chùa
c)
nhà thờ
d)
không may
80.
flow
a)
nhà thờ
b)
sự may mắn
c)
(v, n) chảy, dòng chảy
d)
trở về
81.
(to) raise
a)
chăn nuôi
b)
sự may mắn
c)
cho ăn
d)
đón ai đó
82.
cattle
a)
cột, mục
b)
gia súc
c)
Thư giãn, nghỉ ngơi
d)
(v) bày ra, xếp, đặt, bố trí
83.
castle
a)
chuyến du ngoạn biển
b)
lâu đài
c)
tiểu bang, trạng thái
d)
Làm việc nhà
84.
real
a)
sự may mắn
b)
adj. thực, thực tế, có thật
c)
đường cao tốc
d)
vùng núi
85.
route
a)
bịt mắt bắt dê
b)
chăn nuôi
c)
con đường
d)
tuyến đường
86.
road
a)
sự may mắn
b)
con đường
c)
(adj) may mắn
d)
bóng chày
87.
Airport
a)
sự may mắn
b)
trả lời
c)
sân bay
d)
(v, n) chảy, dòng chảy
88.
Gas station
a)
trạm xăng
b)
nhiên liệu
c)
địa điểm, nơi
d)
nhà thờ
89.
highway
a)
đường cao tốc
b)
nhiên liệu
c)
(adj) may mắn
d)
dân làng
90.
dragon
a)
(v) đến, đi đến, với tới
b)
con rồng
c)
không may
d)
hành trình
91.
parking lot
a)
(v) đến, đi đến, với tới
b)
con đường
c)
bãi đậu xe
d)
sự khởi đầu
92.
(to) pick someone up
a)
thưởng thức, tận hưởng
b)
làng mạc
c)
đón ai đó
d)
cây tre
93.
(to) continue = (to) go on
a)
gom, nhặt, thu thập
b)
tiếp tục
c)
nằm
d)
bàn chân
94.
fuel
a)
sân bay
b)
lần lượt
c)
nhiên liệu
d)
cây đa
95.
direction
a)
tiểu bang, trạng thái
b)
phương hướng
c)
vùng núi
d)
cày cấy
96.
(to) drop
a)
địa điểm, nơi
b)
núi
c)
chăn, mền
d)
làm rơi, rớt
97.
exchange
a)
thưởng thức, tận hưởng
b)
trao đổi
c)
bãi đậu xe
d)
đền thờ
98.
kilometer
a)
ki lô mét
b)
khởi hành
c)
đường cao tốc
d)
gom, nhặt, thu thập
99.
(to) grow
a)
gom, nhặt, thu thập
b)
cây đa
c)
trồng, mọc, lớn lên
d)
tiểu bang, trạng thái
100.
growth
a)
núi
b)
sân bay
c)
sự phát triển, sự lớn lên
d)
hữu ích, hữu dụng
101.
beginning
a)
ki lô mét
b)
(v) đóng vai
c)
bàn chân (số nhiều)
d)
sự khởi đầu
102.
ending
a)
gần, lân cận
b)
cuộc hẹn
c)
chăn nuôi
d)
(n) sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục
103.
maize = corn
a)
làm rơi, rớt
b)
đón ai đó
c)
cày cấy
d)
Bắp, ngô
104.
grocery store
a)
sự phát triển, sự lớn lên
b)
khởi hành
c)
đền thờ
d)
cửa hàng tạp hóa
105.
arrive
a)
thu hoạch
b)
đến, đến nơi
c)
cơ hội
d)
vùng núi
106.
nearby
a)
gần, lân cận
b)
vùng núi
c)
(v) bày ra, xếp, đặt, bố trí
d)
cây đa
107.
baseball
a)
hữu ích, hữu dụng
b)
Thư giãn, nghỉ ngơi
c)
khởi hành
d)
bóng chày
108.
helpful = useful
a)
phương hướng
b)
(v) đóng vai
c)
hữu ích, hữu dụng
d)
cơ hội
109.
column
a)
cột, mục
b)
hữu ích, hữu dụng
c)
lịch trình
d)
làng mạc
110.
state
a)
cây đa
b)
tiểu bang, trạng thái
c)
món ăn nhẹ
d)
lần lượt
111.
(to) do chores
a)
Bắp, ngô
b)
đoạn văn
c)
Làm việc nhà
d)
bàn chân (số nhiều)
112.
(to) relax
a)
chăn nuôi
b)
gom, nhặt, thu thập
c)
Thư giãn, nghỉ ngơi
d)
cuộc hẹn
113.
(to) enjoy
a)
làm rơi, rớt
b)
(adj) may mắn
c)
thưởng thức, tận hưởng
d)
cây đa
114.
passage
a)
chùa
b)
máy điều hòa
c)
Thư giãn, nghỉ ngơi
d)
đoạn văn
115.
(to) entitle
a)
rừng
b)
Bắp, ngô
c)
cho ăn
d)
đặt tựa đề
116.
site = place
a)
làng mạc
b)
địa điểm, nơi
c)
trả lời
d)
(v) bày ra, xếp, đặt, bố trí
117.
blanket
a)
chăn, mền
b)
cày cấy
c)
lịch trình
d)
chuyến du ngoạn biển
118.
(to) lay
a)
sự may mắn
b)
cho ăn
c)
(v) bày ra, xếp, đặt, bố trí
d)
hữu ích, hữu dụng
119.
blind man's bluff
a)
bịt mắt bắt dê
b)
gần, lân cận
c)
chùa
d)
thưởng thức, tận hưởng
120.
(to) gather = (to) collect
a)
(v, n) chảy, dòng chảy
b)
gom, nhặt, thu thập
c)
làm rơi, rớt
d)
thác nước
121.
itinerary
a)
lịch trình
b)
trồng, mọc, lớn lên
c)
sân bay
d)
tuyến đường
122.
depart
a)
nhiên liệu
b)
khởi hành
c)
trạm xăng
d)
rừng
123.
appointment
a)
trao đổi
b)
cột, mục
c)
núi
d)
cuộc hẹn
124.
(to) return
a)
con đường
b)
lịch trình
c)
gia súc
d)
trở về
125.
waterfall
a)
nhà thờ
b)
sự khởi đầu
c)
thác nước
d)
khởi hành
126.
air conditioner
a)
thưởng thức, tận hưởng
b)
rừng
c)
máy điều hòa
d)
nhiên liệu
127.
heater
a)
sự phát triển, sự lớn lên
b)
máy sưởi
c)
cho ăn
d)
chùa
128.
luck
a)
trạm xăng
b)
sự may mắn
c)
làng mạc
d)
thưởng thức, tận hưởng
129.
lucky
a)
(adj) may mắn
b)
trồng, mọc, lớn lên
c)
cột, mục
d)
đến, đến nơi
130.
unlucky
a)
thác nước
b)
không may
c)
chùa
d)
cuộc hẹn
131.
voyage
a)
tiếp tục
b)
chuyến du ngoạn biển
c)
sự may mắn
d)
Bắp, ngô
132.
villager
a)
cuộc hẹn
b)
chuyến du ngoạn biển
c)
dân làng
d)
đoạn văn
133.
petrol station
a)
món ăn nhẹ
b)
trạm xăng
c)
làng mạc
d)
(adj) may mắn
134.
century
a)
thế kỷ
b)
quan điểm
c)
nhãn hiệu
d)
(v) mất, thua, lạc
135.
Poet
a)
tượng trưng
b)
vật liệu
c)
thuộc kinh tế
d)
nhà thơ
136.
traditional
a)
nhãn hiệu
b)
(adj) thuộc truyền thống, theo lối cổ
c)
lỏng lẻo
d)
thơ ca
137.
tradition
a)
(v) tự hào về ....
b)
quần đùi, quần ống ngắn
c)
(adj) thuộc truyền thống, theo lối cổ
d)
truyền thống
138.
silk
a)
mang tính biểu tượng
b)
vật liệu
c)
lụa, vải
d)
(adj) vừa vặn
139.
Tunic
a)
thơ ca
b)
vải
c)
toàn cầu
d)
(n) . tà áo dài
140.
loose
a)
(v): mòn, rách
b)
(v) qua đường
c)
lỏng lẻo
d)
lỗi mốt, lỗi thời
141.
lose
a)
sọc vằn
b)
truyền thống
c)
(v) mất, thua, lạc
d)
nhà thiết kế thời trang
142.
pants
a)
hầu như không
b)
(adj) thuộc truyền thống, theo lối cổ
c)
(n) Bộ com lê, vest
d)
quần dài
143.
design
a)
(n) chữ thập
b)
hiện đại hóa
c)
truyền thống
d)
(v,n) thiết kế
144.
material
a)
thơ ca
b)
vật liệu
c)
vải
d)
toàn cầu
145.
covenient
a)
thơ ca
b)
(v) mất, thua, lạc
c)
(n) Bộ com lê, vest
d)
tiện lợi
146.
lines of poetry
a)
dân tộc thiểu số
b)
nhãn hiệu
c)
những dòng thơ
d)
lỏng lẻo
147.
fashionable
a)
(v): mòn, rách
b)
(n) Bộ com lê, vest
c)
dân tộc thiểu số
d)
thời thượng, hợp thời trang
148.
inspiration
a)
nhà thiết kế thời trang
b)
nguồn cảm hứng
c)
(v,n) thiết kế
d)
hình tượng, biểu tượng
149.
inspire
a)
tay áo
b)
thêu
c)
môn học
d)
truyền cảm hứng
150.
ethnic minority
a)
dân tộc thiểu số
b)
(n) . tà áo dài
c)
thương hiệu
d)
nguồn cảm hứng
151.
symbol
a)
dân tộc thiểu số
b)
tiện lợi
c)
(n) Bộ com lê, vest
d)
hình tượng, biểu tượng
152.
symbolic
a)
mang tính biểu tượng
b)
tiết kiệm
c)
tay áo
d)
sọc vằn
153.
cross
a)
thơ ca
b)
(adj) vừa vặn
c)
(n) chữ thập
d)
vật liệu
154.
(v) qua đường
a)
thuộc kinh tế
b)
nguồn cảm hứng
c)
quan điểm
d)
(v) qua đường
155.
stripe
a)
thuộc kinh tế
b)
nhà thiết kế thời trang
c)
sọc vằn
d)
(n) chữ thập
156.
unique
a)
nền kinh tế
b)
độc nhất
c)
tay áo
d)
áo len
157.
subject
a)
môn học
b)
thơ ca
c)
(adj) vừa vặn
d)
(adj) thích
158.
modernize
a)
tượng trưng
b)
(n) . tà áo dài
c)
nhà thơ
d)
hiện đại hóa
159.
Plaid
a)
(n) chữ thập
b)
vải
c)
kẻ ca rô
d)
(adj) thuộc truyền thống, theo lối cổ
160.
suit
a)
kẻ ca rô
b)
nguồn cảm hứng
c)
(n) Bộ com lê, vest
d)
những dòng thơ
161.
(adj) vừa vặn
a)
sọc vằn
b)
toàn cầu
c)
(adj) vừa vặn
d)
tượng trưng
162.
sleeve
a)
thời thượng, hợp thời trang
b)
nguồn cảm hứng
c)
môn học
d)
tay áo
163.
sweater
a)
áo len
b)
(n) Bộ com lê, vest
c)
(v): mòn, rách
d)
lỏng lẻo
164.
designer
a)
nhà thiết kế
b)
quần đùi, quần ống ngắn
c)
lỗi mốt, lỗi thời
d)
tay áo
165.
fashion designer
a)
(adj) thích
b)
nhà thiết kế thời trang
c)
(n) chữ thập
d)
thuộc kinh tế
166.
shorts
a)
tượng trưng
b)
thêu
c)
kẻ ca rô
d)
quần đùi, quần ống ngắn
167.
sailor
a)
thương hiệu
b)
truyền cảm hứng
c)
tay áo
d)
thủy thủ
168.
cloth
a)
vải
b)
truyền cảm hứng
c)
sọc vằn
d)
(n) chữ thập
169.
wear out
a)
lỏng lẻo
b)
(v) mất, thua, lạc
c)
(v): mòn, rách
d)
vật liệu
170.
embroider
a)
(adj) thích
b)
sọc vằn
c)
thêu
d)
(v) qua đường
171.
label
a)
tiết kiệm
b)
thế hệ
c)
tăng lên
d)
nhãn hiệu
172.
brand
a)
sọc vằn
b)
quần đùi, quần ống ngắn
c)
tay áo
d)
thương hiệu
173.
go up = increase
a)
tăng lên
b)
quần dài
c)
dân tộc thiểu số
d)
thơ ca
174.
economic
a)
(n) chữ thập
b)
tay áo
c)
kẻ ca rô
d)
thuộc kinh tế
175.
economy
a)
nền kinh tế
b)
lỏng lẻo
c)
(adj) thích
d)
quần dài
176.
worldwide
a)
thế kỷ
b)
tiện lợi
c)
(v) tự hào về ....
d)
toàn cầu
177.
out of fashion
a)
nhà thiết kế
b)
thủy thủ
c)
lỗi mốt, lỗi thời
d)
thuộc kinh tế
178.
generation
a)
nền kinh tế
b)
tăng lên
c)
tay áo
d)
thế hệ
179.
(be) fond of
a)
tượng trưng
b)
(adj) thích
c)
nhà thơ
d)
nhãn hiệu
180.
hardly
a)
vật liệu
b)
hầu như không
c)
(n) chữ thập
d)
lỏng lẻo
181.
Put on = wear
a)
(n) Bộ com lê, vest
b)
nhà thơ
c)
mặc
d)
tiện lợi
182.
point of view = perspective
a)
quan điểm
b)
(adj) vừa vặn
c)
mang tính biểu tượng
d)
độc nhất
183.
(be) proud of
a)
thế kỷ
b)
(adj) vừa vặn
c)
hình tượng, biểu tượng
d)
(v) tự hào về ....
184.
poetry
a)
(n) Bộ com lê, vest
b)
(adj) vừa vặn
c)
thủy thủ
d)
thơ ca
185.
poem
a)
mặc
b)
hầu như không
c)
bài thơ
d)
truyền thống
186.
economical
a)
(v,n) thiết kế
b)
tiện lợi
c)
tiết kiệm
d)
hiện đại hóa
187.
symbolyze
a)
sọc vằn
b)
nhà thơ
c)
những dòng thơ
d)
tượng trưng
Reset
