wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十三课

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 箱子

4 lines
2.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 这儿

4 lines
3.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
4.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
5.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
6.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
7.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
8.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 中药

4 lines
9.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 西药

4 lines
10.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 茶叶

4 lines
11.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 日用品

4 lines
12.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 一件衣服

4 lines
13.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 三把雨伞

4 lines
14.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 六瓶香水

4 lines
15.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 七本词典

4 lines
16.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 十五张光盘

4 lines
17.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 九十三支圆珠笔

4 lines
18.

dịch câu dưới đây sang tiếng Trung: 这个箱子很旧,那个箱子很新。

4 lines
19.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 那个重的是同事的,这个轻的是我哥哥的。

4 lines
20.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 这些黑的不是茶叶。

4 lines
21.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 这里有没有地图。

4 lines
22.

dịch câu dưới đây sang tiếng Trung: hôm nay mình đi siêu thị mua 2 cái ô che mưa.

4 lines
23.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: hôm qua tôi cùng với bạn học đi bệnh viện mua thuốc.

4 lines
24.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: ở nhà tôi có rất nhiều quần áo.

4 lines
25.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: tôi có một quyển từ điển Hán- Việt rất to và nặng.

4 lines