Font size
Worksheets复习第十三课
Total questions: 25
Worksheet time: 1hrs 15mins
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 箱子
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 这儿
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 重
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 黑
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 红
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 轻
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 旧
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 中药
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 西药
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 茶叶
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 日用品
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 一件衣服
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 三把雨伞
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 六瓶香水
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 七本词典
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 十五张光盘
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 九十三支圆珠笔
dịch câu dưới đây sang tiếng Trung: 这个箱子很旧,那个箱子很新。
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 那个重的是同事的,这个轻的是我哥哥的。
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 这些黑的不是茶叶。
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 这里有没有地图。
dịch câu dưới đây sang tiếng Trung: hôm nay mình đi siêu thị mua 2 cái ô che mưa.
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: hôm qua tôi cùng với bạn học đi bệnh viện mua thuốc.
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: ở nhà tôi có rất nhiều quần áo.
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: tôi có một quyển từ điển Hán- Việt rất to và nặng.
