wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG PHRASAL VERB HỌC THÊM CHO BIÊT (2023-2024)

Total questions: 52

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Nhặt lên

(a)  

2.

Tiếp quản

(a)  

3.

Cởi, cất cánh, bắt đầu thành công

(a)  

4.

rút tiền, đưa ra ngoài, đưa ai đó đi

(a)  

5.

nhận lại, thu hồi

(a)  

6.

đảm nhận, nhận lấy, gánh vác

(a)  

7.

thu nhận, hiểu được, đi vào

(a)  

8.


tách rời, tháo ra thành từng mảnh, phân tích chi tiết

(a)  

9.

ghi lại, viết lại

(a)  

10.

chăm sóc, quản lý

(a)  

11.

đối phó với thách thức một cách bình tĩnh

(a)  

12.

coi nhẹ, xem thường

(a)  

13.

hẹn lần sau

(a)  

14.

thư giãn, bình tĩnh

(a)  

15.

đi đi, biến đi

(a)  

16.

giống ai đó

(a)  

17.

lợi dụng, tận dụng tình huống để đạt được lợi ích cá nhân

(a)  

18.

yêu thích, bắt đầu thích thú và trở nên giỏi ở một môn học hoặc hoạt động

(a)  

19.

lừa gạt

(a)  

20.

liều, dám thử, nắm bắt cơ hội

(a)  

21.

chăm sóc

(a)  

22.

nhìn quanh

(a)  

23.

nhìn sang phía khác

(a)  

24.

nhìn lại

(a)  

25.

coi thường

(a)  

26.

tìm kiếm

(a)  

27.

mong đợi

(a)  

28.

ghé thăm

(a)  

29.

trao đổi, xem xét

(a)  

30.

cẩn thận, đề phòng

(a)  

31.

xem qua, kiểm tra

(a)  

32.

đọc kĩ, xem xét kỹ

(a)  

33.

mong muốn, trông mong

(a)  

34.

tra cứu, tìm kiếm

(a)  

35.

ngưỡng mộ, tôn trọng

(a)  

36.

đọc qua, xem qua

(a)  

37.

nhìn xa hơn

(a)  

38.

coi trọng, xem như

(a)  

39.

nhìn sang phía khác

(a)  

40.

quay lại, xoay người

(a)  

41.

quay đi, từ chối

(a)  

42.

từ chối, giảm âm lượng

(a)  

43.

xuất hiện, tăng âm lượng

(a)  

44.

tắt, làm mất hứng thú

(a)  

45.

bật, làm nóng lên

(a)  

46.

biến thành

(a)  

47.

hoá ra

(a)  

48.

tìm thấy, phát hiện

(a)  

49.

lật ngược, chuyển giao

(a)  

50.

hướng tới, xin giúp đỡ

(a)  

51.

nộp bài, đi ngủ

(a)  

52.

quay trở lại, trở về

(a)