Worksheetsôn tập từ vựng unit 1
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
thuộc về
belong to
belong with
belong at
belong in
bìa các tông
(a)
cưỡi ngựa
(a)
benefit
chịu trách nhiệm
khác thường
lợi ích
quý giá
làm vườn
(a)
bug
con bọ
bìa các tông
búp bê
lặn
nhà búp bê
(a)
hồ dán, keo dán
(a)
côn trùng
insect
inset
insec
insekt
đi bộ
(a)
maturity
lợi ích
sự trưởng thành
chịu trách nhiệm
có giá trị
làm mô hình (số nhiều)
(a)
kiên nhẫn
benefit
patient
value
collect
sưu tập
(a)
collect coins
sưu tập xu
sưu tập tem
làm mô hình
làm nhà búp bê
popular
có giá trị
trưởng thành
kiên nhẫn
nổi tiếng
căng thẳng, áp lực
(a)
mặt trời lặn
sunset
sunrise
enjoy
thích
ghét
tham gia
nhận thêm
take at
take on
take off
take in
creative
sưu tập
sáng tạo
thông minh
bìa các tông
responsibility
sự trưởng thành
lợi ích
sự chịu trách nhiệm
sự có giá trị
unusual
khác thường
thông thường
giá trị
thuộc về
sở thích (số ít)
(a)
valuable
quý giá
có trách nhiệm
thuộc về
sáng tạo
