wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng unit 1

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

thuộc về

a)

belong to

b)

belong with

c)

belong at

d)

belong in

2.

bìa các tông

(a)  

3.

cưỡi ngựa

(a)  

4.

benefit

a)

chịu trách nhiệm

b)

khác thường

c)

lợi ích

d)

quý giá

5.

làm vườn

(a)  

6.

bug

a)

con bọ

b)

bìa các tông

c)

búp bê

d)

lặn

7.

nhà búp bê

(a)  

8.

hồ dán, keo dán

(a)  

9.

côn trùng

a)

insect

b)

inset

c)

insec

d)

insekt

10.

đi bộ

(a)  

11.

maturity

a)

lợi ích

b)

sự trưởng thành

c)

chịu trách nhiệm

d)

có giá trị

12.

làm mô hình (số nhiều)

(a)  

13.

kiên nhẫn

a)

benefit

b)

patient

c)

value

d)

collect

14.

sưu tập

(a)  

15.

collect coins

a)

sưu tập xu

b)

sưu tập tem

c)

làm mô hình

d)

làm nhà búp bê

16.

popular

a)

có giá trị

b)

trưởng thành

c)

kiên nhẫn

d)

nổi tiếng

17.

căng thẳng, áp lực

(a)  

18.

mặt trời lặn

a)

sunset

b)

sunrise

19.

enjoy

a)

thích

b)

ghét

c)

tham gia

20.

nhận thêm

a)

take at

b)

take on

c)

take off

d)

take in

21.

creative

a)

sưu tập

b)

sáng tạo

c)

thông minh

d)

bìa các tông

22.

responsibility

a)

sự trưởng thành

b)

lợi ích

c)

sự chịu trách nhiệm

d)

sự có giá trị

23.

unusual

a)

khác thường

b)

thông thường

c)

giá trị

d)

thuộc về

24.

sở thích (số ít)

(a)  

25.

valuable

a)

quý giá

b)

có trách nhiệm

c)

thuộc về

d)

sáng tạo