wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1- Hobbies (Linh Đan)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

belong to

a)

lợi ích

b)

thuộc về

c)

con bọ

d)

cưỡi ngựa

2.

benefit

a)

làm vườn

b)

côn trùng

c)

lợi ích

d)

thư giãn

3.

bug

a)

kiên

b)

động vật

c)

côn trùng

d)

con bọ

4.

cardboard

a)

bìa các tông

b)

làm mô hình

c)

nhà búp bê

d)

sự trưởng thành

5.

doll house

a)

đồ chơi

b)

nhà búp bê

c)

làm mô hình

d)

búp bê

6.

gardening

a)

làm việc

b)

làm mô hình

c)

làm vườn

d)

làm bánh

7.

glue

a)

nhận

b)

mô hình

c)

hồ, keo dán

d)

đi

8.

horse riding

a)

lợi ích

b)

cưỡi ngựa

c)

làm mô hình

d)

quý giá

9.

insect

a)

côn trùng

b)

động vật

c)

sự căng thẳng

10.

jogging

a)

phổ biến

b)

khỏe mạnh

c)

tập thể dục

d)

đi/ chạy bộ

11.

làm mô hình

a)

walking

b)

making models

c)

dollhouse

12.

sự trưởng thành

a)

maturity

b)

major

c)

popular

d)

responsibility

13.

kiên nhẫn

a)

take on

b)

patient

c)

unusual

d)

set

14.

được nhiều người ưa thích

a)

popular

b)

peace

c)

valuable

d)

yoga

15.

sự chịu trách nhiệm

a)

patient

b)

responsibility

c)

stress

d)

handle

16.

(mặt trời) lặn

a)

drive

b)

take on

c)

set

d)

rise

17.

sự căng thẳng

a)

stress

b)

street

c)

anxiety

d)

worry

18.

take on

a)

khác thường

b)

quý giá

c)

nhận thêm

d)

kiên nhẫn

19.

unusual

a)

khác thường

b)

giống nhau

c)

bình thường

d)

phổ biến

20.

quý giá

a)

horse riding

b)

valuable

c)

cheap

d)

responsibility