wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Tom always _____ breakfast before going to work.have          

a)

have

b)

had

c)

has  

d)

is having

2.

My English teacher (a)   Mr Tuan Anh.

3.

Chelsea _____ next Sunday.

a)

will win   

b)

wins

c)

will won   

d)

won

4.

I am very fond of _______.

a)

cooking  

b)

cook

c)

cooks    

d)

to cook

5.

monopoly

a)

cờ tỉ phú

b)

một mình

c)

đơn điệu

d)

búp bê

6.

unique

a)

vui vẻ

b)

buồn chán

c)

thể thao

d)

độc đáo

7.

unusual

a)

bình thường

b)

khác thường

c)

độc đáo

d)

vui nhộn

8.

surfing

a)

trượt ván

b)

lướt ván

c)

lướt sóng

d)

trượt cầu trượt

9.

mountain climbing

a)

đu dây

b)

đi bộ lên núi

c)

leo trèo

d)

leo núi

10.

making pottery

a)

làm bánh

b)

nặn đồ gốm

c)

thu thập tem

d)

bán vé số

11.

horse-riding

a)

cưỡi ngựa

b)

cho ngựa ăn

c)

tắm cho ngựa

d)

chăn ngựa

12.

fragile

a)

lạc đà

b)

lá cây

c)

dễ vỡ

d)

vỏ trứng

13.

collecting stamps

a)

trượt ván

b)

bán đồ chơi

c)

thu thập vỏ trứng

d)

sưu tập tem thư

14.

arranging flowers

a)

điêu khắc

b)

cắm hoa

c)

chơi trò chơi

d)

đi xe đạp

15.

carving eggshell

a)

luộc trứng

b)

thu thập trứng

c)

chiên trứng

d)

điêu khắc vỏ trứng

16.

cycling

a)

đi xe máy

b)

mua xe

c)

rửa xe

d)

đạp xe

17.

bird-watching

a)

ngắm chim

b)

xem cảnh

c)

bắt chim

d)

nấu ăn

18.

go shopping

a)

nấu ăn

b)

đi cắm trại

c)

đi mua sắm

d)

đi chơi

19.

go camping

a)

chơi trò chơi

b)

cắm trại

c)

dựng lều

d)

đốt lửa

20.

arranging flowers

a)

cắm hoa

b)

ngắm chim

c)

chơi trò chơi

d)

chạm khắc