wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Unit 1

Total questions: 24

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Truyền thống

a)

Culture

b)

Tradition

c)

Workshop

d)

Business

2.

Pass down

a)

Hoà hợp

b)

Giải quyết

c)

Truyền lại

d)

Trở về

3.

Trở lại

a)

Come back

b)

Get on with

c)

Put on

d)

Take off

4.

Địa điểm thú vị

(a)  

5.

Thêu

(a)  

6.

Gợi nhớ

a)

Put off

b)

Face up to

c)

Live on

d)

Remind of

7.

Memorable

a)

Tuyệt vời

b)

Đáng nhớ

c)

Chấp nhận

d)

Kinh nghiệm

8.

Văn hoá

a)

Traditional

b)

Cultural

c)

Historical

d)

Scientific

9.

Nổi tiếng

a)

Famous for

b)

Gorgeous

c)

Beautiful

d)

Simply

10.

Đặc biệt

a)

Special

b)

Surprising

c)

Spinning

d)

Specific

11.

Vùng miền đặc trưng

(a)  

12.

Thuộc về lịch sử

a)

Attractive

b)

Historical

c)

Cultural

d)

Popular

13.

Set off

a)

Khởi hành

b)

Thành lập

c)

Trở về

d)

Xuất hiện

14.

Turn up

a)

Xuất hiện

b)

Từ chối

c)

Chấp nhận

d)

Vặn to (âm thanh)

15.

Turn down

a)

Chấp thuận

b)

Vặn nhỏ (âm thanh)

c)

Từ chối

d)

Kiếm sống

16.

Get on with

a)

Đối mặt

b)

Giải quyết

c)

Sống hoà hợp

d)

Kế tục

17.

Come back

a)

Trở lại

b)

Xuất bản

c)

Chuyển giao

d)

Đối mặt

18.

Deal with

a)

Lựa chọn

b)

Giải quyết vấn đề

c)

Học tập

d)

Đóng cửa

19.

Face up to

a)

Đối mặt

b)

Thân thiện

c)

Hoà thuận

d)

Đứng lên

20.

Thế hệ

a)

People

b)

Stage

c)

Generation

d)

Student

21.

Keep up with

a)

Bắt kịp với

b)

Cạn kiệt

c)

Cắt giảm

d)

Đương đầu

22.

Quá trình

(a)  

23.

Nhiều

a)

Little

b)

Few

c)

A lot of

d)

Lots of

24.

Produce

a)

Nghệ nhân

b)

Sản phẩm

c)

Xuất khẩu

d)

Sản xuất