Font size
WorksheetsÔN TẬP GTHN 2 KỲ 1
Total questions: 25
Worksheet time: 2hrs 1mins
我现在去图书馆
Bây giờ tôi đi thư viện.
/Wǒ xiànzài qù túshūguǎn/
/Wǒ xiànqù túshūguǎn/
/Wǒ zài qù túshūguǎn/
/Wǒ xiànzài túshūguǎn qù/
咱们 / zánmen / : nghĩa là gì?
(a)
/Wǎnshàng nǐ cháng zuò shénme?/
Bạn thường làm gì vào buổi tối?
常晚上你做什么?
晚上你常做什么?
晚上做什么你常?
晚上你做什么常?
玛丽常(...)书。/Mǎlì cháng jiè shū./ Mary thường mượn sách.
"MƯỢN" nghĩa là gì?
(a)
我要上网查资料。 /Wǒ yào shàngwǎng chá zīliào./
Tôi phải lên mạng tra cứu ............?
THÔNG BÁO
TÀI LIỆU
THÔNG TIN
INTERNET
上课时总是要( (a) )。
/Shàngkè shí zǒng shì yào ānjìng./
Phải luôn giữ trật tự trong giờ học.
/Liànxí – luyện tập/
Chữ viết tiếng Trung là gì?
你常去( (a) )买东西吗?/Nǐ cháng qù chāoshì mǎi dōngxī ma?/ Bạn có hay đi siêu thị mua đồ không?
你喜欢苹果.........................梨?
还是
或者
我来..........................车已经走了。
/Wǒ lái de shíhòu chē yǐjīng zǒule./
Lúc tôi đến thì xe đã đi rồi.
下午
明年
现在
的时候
/ Kǒuyǔ – khẩu ngữ /
TIẾNG TRUNG VIẾT NHƯ THẾ NÀO?
听力 / Tīnglì
giọng nói
làm việc
đọc hiểu
nghe hiểu
văn hoá
(a)
昨天小花告诉我这件事了。/Zuótiān xiǎohuā gàosù wǒ zhè jiàn shìle./
Hôm qua tớ đã nói với Hoa chuyện này rồi.
Hôm nay Hoa đã nói với tớ chuyện này rồi.
Hôm qua Hoa đã nói với tớ chuyện này rồi.
Chiều nay Hoa đã nói với tớ chuyện này rồi.
你................知道?Làm sao bạn biết?
什么
如何
怎么
终于
/ Shūdiàn / hiệu sách
茶店
酒店
饭店
书店
/Chūlái ba/ Ra đây đi.
出来吧。
出去吧。
Thuận tiện, thuận tay, tiện tay
TIẾNG TRUNG là gì ?
(a)
/Nǐ wèishéme yào shōují yóupiào?/
Tại sao bạn muốn sưu tập tem?
你为什么收集要邮票?
你为什么要收集邮票?
你为什么要邮票收集?
你要收集邮票为什么?
谁能帮我?
/Shéi néng bāng wǒ?/
Ai có thể giúp tôi làm bài tập?
Người nào có thể giúp cho anh ấy?
Tôi giúp bọn họ được không?
Ai có thể giúp tôi?
Ngày mai đoàn đại biểu ngoại thương đi tham quan Thượng Hải.
外贸代表团去上海明天参观。
外贸代表团明天去上海参观。
明天外贸代表团去参观上海。
外贸代表团去参观上海明天。
我坐地铁去北京。
Tôi ngồi tàu điện đi Bắc Kinh.
Tôi ngồi thuyền đi Bắc Kinh.
Tôi ngồi tàu điện đi Nam Kinh.
Tôi ngồi máy bay đi Bắc Kinh.
田芳:不去,一会儿玛丽来找我。你顺便替我买几张邮票和一份青年报吧。
张东:.......................
有
你自己去买吧
好的
太麻烦了
/fēijī/ phi cơ, máy bay
báo chí, báo giấy
(a)
