Font size
WorksheetsÔn tập bài 1-8 GT Hán ngữ 1
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 阿拉伯语
ālābòyǔ
ālábóyǔ
ālābóyǔ
álābóyǔ
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "你是———国人?"
(a)
“一斤” bằng bao nhiêu kg ở Việt Nam?
1 kg
0.5 kg
1.5 kg
2 kg
Đặt câu cho cụm từ được gạch chân: 他的中文老师是越南人
(a)
Tìm từ dùng sai trong câu sau: “下午你去哪买苹果?”
下午
苹果
去
哪
Từ nào sau đây có nghĩa là "tạm biệt"
再见
你好
对不起
请进
Điền các từ thích hợp vào câu sau: “太___了!”
好
中文
贵
英语
Chọn câu trả lời đúng: “今天星期几?”
明天
今天
对不起
星期六
Sắp xếp những từ sau thành câu hoàn chỉnh: “我、妹妹、的、这、英文、是、老师。”
(a)
“葡萄” là tên loại quả nào dưới đây?
Táo
Nho
Chuối
Dưa hấu
Chọn câu trả lời đúng: “你妈妈身体好吗?”
很好
不对
没关系
谢谢
Dịch câu sau sang tiếng Hán: "Tôi rất bận"
(a)
Chọn từ thích hợp điền vào câu sau: “你叫———名字?”
怎么
什么
谁
哪
Chọn câu trả lời đúng: "他姓———?"
麦克
玛丽
张
小张
Chọn câu trả lời đúng: “你学习汉语吗?”
很好
很难
不太好
对
