Font size
Worksheets12. Unit2.Cultural diversity (vocab)
Total questions: 42
Worksheet time: 4mins
attract (v).................
thu hút
tấn công
thu nhận
cuốn trôi
contractual (adj) ...............
bằng khế ước
bằng lời nói
bằng tư duy đỉnh cao
bằng niềm tin
...........(v) cho là , tin rằng
suppose
support
surprise
supceptible
precede (v).........
đi trước, đến trước
đi sau , đến sau
đi sau , đến muộn
đi luôn , không trở về
.................(v) quyết định , xác định
determine
detect
deforestation
destroy
............(v) duy trì
maintain
mainyasuo
mainbrace
mainframe
majority (n) ..............
đa số
tuổi thành niên ,tuổi trưởng thành
số đông
số ít
Điền giới từ :confide ...........(v) kể cho ai , giao phó
on
at
in
from
................................(v) không chấp nhận , từ chối
reject
reduce
reuse
recycle
...............................(v) hi sinh
(n) vật hiến tế
sacrifice
sacraria
sacred
sacrificial
obliged (adj) mang tính..........
bắt buộc , cưỡng chế
nhượng bộ , chấp thuận
khước từ , từ chối
tự do , tự chọn
.....................(n) bản sao , bản đối chiếu , đối tác
counterpart
counterpane
council
councillor
..............(n) quan điểm, thái độ
attitude
attemper
attester
attach
diverse (v)............
biến đổi khác nhau, đa dạng
cố định ,bất biến
biến chất
biến hóa
diversify (v)
liên quan
Danh từ của ap’prove (chấp nhận)
approvement
approval
approveal
Tính từ của từ contract (n) hợp đồng là gì?
contractive
contractual
contracted
contracting
Danh từ của từ de’termine (v) quyết định, xác định là gì?
determined
determining
determination
Danh từ của từ marry (v) kết hôn là gì?
marriage
marria
mariage
....(v) hy sinh
secret
sacrifice
sacrifine
confide in somebody: ...
tin tưởng, giao phó cho ai
bối rối với ai
từ chối ai
Danh từ của từ equally (adv) 1 cách công bằng
equal
equalment
equality
lãng mạn
(a)
tin tưởng, tâm sự
(a)
cuộc khảo sát
convey
trade
survey
sự thu hút về ngoại hình
physic attractiness
physical attractiveness
attractiness physical
Hãy chọn danh từ
diversity
diversify
diverse
danh từ thường kết thúc bằng..
-tion
-ive
-al
- ive là dấu hiệu nhận biết của ...
danh từ
động từ
tính từ
chọn từ điền vào chỗ trống : .......diversity
cultural
culture
cultured
truyền thống (n)
(a)
conduct (v) =
carry out
carry on
carry off
attitude + ____ (n): thái độ
of
with
to
toward
giá trị (n)
value
valuable
valuation
Unwise
Quyết định
Ngốc nghếch
Hi sinh
Quan tâm
