wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 701-800

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
つくる
a)
làm
b)
giúp đỡ
c)
chỉ
d)
số mấy
2.
やくにたつ
a)
có ích
b)
làm
c)
giúp đỡ
d)
chỉ
3.
ぎんこういん
a)
nhân viên ngân hàng
b)
có ích
c)
làm
d)
giúp đỡ
4.
いしゃ
a)
bác sỹ
b)
nhân viên ngân hàng
c)
có ích
d)
làm
5.
かんごし
a)
y tá
b)
bác sỹ
c)
nhân viên ngân hàng
d)
có ích
6.
かいごし
a)
điền dưỡng viên
b)
y tá
c)
bác sỹ
d)
nhân viên ngân hàng
7.
けいさつかん
a)
cảnh sát
b)
điền dưỡng viên
c)
y tá
d)
bác sỹ
8.
えきいん
a)
nhân viên nhà ga
b)
cảnh sát
c)
điền dưỡng viên
d)
y tá
9.
うんてんしゅ
a)
tài xế
b)
nhân viên nhà ga
c)
cảnh sát
d)
điền dưỡng viên
10.
しゃちょう
a)
giám đốc
b)
tài xế
c)
nhân viên nhà ga
d)
cảnh sát
11.
しゃいん
a)
nhân viên
b)
giám đốc
c)
tài xế
d)
nhân viên nhà ga
12.
めいし
a)
danh thiếp
b)
nhân viên
c)
giám đốc
d)
tài xế
13.
スマートフォン
a)
điện thoại thông minh
b)
danh thiếp
c)
nhân viên
d)
giám đốc
14.
でんち
a)
pin
b)
điện thoại thông minh
c)
danh thiếp
d)
nhân viên
15.
てちょう
a)
sổ tay
b)
pin
c)
điện thoại thông minh
d)
danh thiếp
16.
ボールペン
a)
bút bi
b)
sổ tay
c)
pin
d)
điện thoại thông minh
17.
シャープペンシル
a)
bút chì bấm
b)
bút bi
c)
sổ tay
d)
pin
18.
パンチ
a)
đồ bấm lỗ
b)
bút chì bấm
c)
bút bi
d)
sổ tay
19.
ホッチキス
a)
đồ bấm
b)
đồ bấm lỗ
c)
bút chì bấm
d)
bút bi
20.
セロハンテープ
a)
băng keo trong
b)
đồ bấm
c)
đồ bấm lỗ
d)
bút chì bấm
21.
はさみ
a)
kéo
b)
băng keo trong
c)
đồ bấm
d)
đồ bấm lỗ
22.
はこ
a)
hộp
b)
kéo
c)
băng keo trong
d)
đồ bấm
23.
パソコン
a)
máy tính cá nhân
b)
hộp
c)
kéo
d)
băng keo trong
24.
インターネット
a)
internet
b)
máy tính cá nhân
c)
hộp
d)
kéo
25.
しりょう
a)
tài liệu
b)
internet
c)
máy tính cá nhân
d)
hộp
26.
しんせつな
a)
tử tế
b)
tài liệu
c)
internet
d)
máy tính cá nhân
27.
みんな
a)
mọi người
b)
tử tế
c)
tài liệu
d)
internet
28.
ユーモア
a)
hài hước / hóm hỉnh
b)
mọi người
c)
tử tế
d)
tài liệu
29.
a)
chiều cao / lưng
b)
hài hước / hóm hỉnh
c)
mọi người
d)
tử tế
30.
かみ
a)
tóc
b)
chiều cao / lưng
c)
hài hước / hóm hỉnh
d)
mọi người
31.
ふく
a)
áo quần
b)
tóc
c)
chiều cao / lưng
d)
hài hước / hóm hỉnh
32.
サイズ
a)
kích cỡ
b)
áo quần
c)
tóc
d)
chiều cao / lưng
33.
デザイン
a)
thiết kế
b)
kích cỡ
c)
áo quần
d)
tóc
34.
シャツ
a)
áo sơ mi
b)
thiết kế
c)
kích cỡ
d)
áo quần
35.
セーター
a)
áo len
b)
áo sơ mi
c)
thiết kế
d)
kích cỡ
36.
コート
a)
áo khoác
b)
áo len
c)
áo sơ mi
d)
thiết kế
37.
スーツ
a)
đồ vét
b)
áo khoác
c)
áo len
d)
áo sơ mi
38.
したぎ
a)
đồ lót
b)
đồ vét
c)
áo khoác
d)
áo len
39.
いるい
a)
đồ mặc
b)
đồ lót
c)
đồ vét
d)
áo khoác
40.
はく
a)
mặc(váy / quần)
b)
đồ mặc
c)
đồ lót
d)
đồ vét
41.
ジーンズ
a)
quần jeans
b)
mặc(váy / quần)
c)
đồ mặc
d)
đồ lót
42.
パンツ
a)
quần tây
b)
quần jeans
c)
mặc(váy / quần)
d)
đồ mặc
43.
サングラス
a)
kính mát
b)
quần tây
c)
quần jeans
d)
mặc(váy / quần)
44.
ゆびわ
a)
nhẫn
b)
kính mát
c)
quần tây
d)
quần jeans
45.
あんないする
a)
hướng dẫn
b)
nhẫn
c)
kính mát
d)
quần tây
46.
むかえる
a)
đón
b)
hướng dẫn
c)
nhẫn
d)
kính mát
47.
つれていく
a)
dẫn đi
b)
đón
c)
hướng dẫn
d)
nhẫn
48.
つれてくる
a)
dẫn đến
b)
dẫn đi
c)
đón
d)
hướng dẫn
49.
どうぶつえん
a)
sở thú
b)
dẫn đến
c)
dẫn đi
d)
đón
50.
パンダ
a)
gấu trúc
b)
sở thú
c)
dẫn đến
d)
dẫn đi
51.
まつり
a)
lễ hội
b)
gấu trúc
c)
sở thú
d)
dẫn đến
52.
てら
a)
chùa
b)
lễ hội
c)
gấu trúc
d)
sở thú
53.
じんじゃ
a)
đền thờ Thần đạo
b)
chùa
c)
lễ hội
d)
gấu trúc
54.
よやくする
a)
đặt trước
b)
đền thờ Thần đạo
c)
chùa
d)
lễ hội
55.
とまる
a)
nghỉ trọ
b)
đặt trước
c)
đền thờ Thần đạo
d)
chùa
56.
ロビー
a)
sảnh
b)
nghỉ trọ
c)
đặt trước
d)
đền thờ Thần đạo
57.
おみやげ
a)
quà
b)
sảnh
c)
nghỉ trọ
d)
đặt trước
58.
サービス
a)
dịch vụ
b)
quà
c)
sảnh
d)
nghỉ trọ
59.
まいあさ
a)
mỗi sáng
b)
dịch vụ
c)
quà
d)
sảnh
60.
まいばん
a)
mỗi tối
b)
mỗi sáng
c)
dịch vụ
d)
quà
61.
けさ
a)
sáng nay
b)
mỗi tối
c)
mỗi sáng
d)
dịch vụ
62.
こんばん
a)
tối nay
b)
sáng nay
c)
mỗi tối
d)
mỗi sáng
63.
ニュース
a)
tin tức
b)
tối nay
c)
sáng nay
d)
mỗi tối
64.
はやい
a)
sớm
b)
tin tức
c)
tối nay
d)
sáng nay
65.
かがみ
a)
gương soi
b)
sớm
c)
tin tức
d)
tối nay
66.
ふろ
a)
bồn tắm
b)
gương soi
c)
sớm
d)
tin tức
67.
シャワー
a)
vòi sen
b)
bồn tắm
c)
gương soi
d)
sớm
68.
あびる
a)
tắm
b)
vòi sen
c)
bồn tắm
d)
gương soi
69.
ぎゅうにく
a)
thịt bò
b)
tắm
c)
vòi sen
d)
bồn tắm
70.
ぶたにく
a)
thịt lợn / thịt heo
b)
thịt bò
c)
tắm
d)
vòi sen
71.
とりにく
a)
thịt gà
b)
thịt lợn / thịt heo
c)
thịt bò
d)
tắm
72.
チョコレート
a)
sô-cô-la
b)
thịt gà
c)
thịt lợn / thịt heo
d)
thịt bò
73.
ミルク
a)
sữa
b)
sô-cô-la
c)
thịt gà
d)
thịt lợn / thịt heo
74.
じどうはんばいき
a)
máy bá hàng tự động
b)
sữa
c)
sô-cô-la
d)
thịt gà
75.
ぎゅうにゅう
a)
sữa tươi
b)
máy bá hàng tự động
c)
sữa
d)
sô-cô-la
76.
こうちゃ
a)
hồng trà
b)
sữa tươi
c)
máy bá hàng tự động
d)
sữa
77.
ワイン
a)
rượu vang
b)
hồng trà
c)
sữa tươi
d)
máy bá hàng tự động
78.
おにぎり
a)
cơm nắm
b)
rượu vang
c)
hồng trà
d)
sữa tươi
79.
べんとう
a)
cơm hộp
b)
cơm nắm
c)
rượu vang
d)
hồng trà
80.
ラーメン
a)
mì ramen
b)
cơm hộp
c)
cơm nắm
d)
rượu vang
81.
パスタ
a)
mì Ý
b)
mì ramen
c)
cơm hộp
d)
cơm nắm
82.
カレーライス
a)
cơm cà ri
b)
mì Ý
c)
mì ramen
d)
cơm hộp
83.
ケーキ
a)
bánh kem
b)
cơm cà ri
c)
mì Ý
d)
mì ramen
84.
アイスクリーム
a)
kem
b)
bánh kem
c)
cơm cà ri
d)
mì Ý
85.
ヌックマム
a)
nước mắm
b)
kem
c)
bánh kem
d)
cơm cà ri
86.
しょくどう
a)
tiệm ăn / quán ăn
b)
nước mắm
c)
kem
d)
bánh kem
87.
ていしょく
a)
cơm phần
b)
tiệm ăn / quán ăn
c)
nước mắm
d)
kem
88.
きっさてん
a)
quán nước
b)
cơm phần
c)
tiệm ăn / quán ăn
d)
nước mắm
89.
スプーン
a)
muỗng / thìa
b)
quán nước
c)
cơm phần
d)
tiệm ăn / quán ăn
90.
フォーク
a)
nĩa
b)
muỗng / thìa
c)
quán nước
d)
cơm phần
91.
ナイフ
a)
dao
b)
nĩa
c)
muỗng / thìa
d)
quán nước
92.
ちゃわん
a)
chén / bát
b)
dao
c)
nĩa
d)
muỗng / thìa
93.
ほかに
a)
ngoài ra / khác
b)
chén / bát
c)
dao
d)
nĩa
94.
べつべつに
a)
riêng lẻ / riêng biệt
b)
ngoài ra / khác
c)
chén / bát
d)
dao
95.
あまい
a)
ngọt
b)
riêng lẻ / riêng biệt
c)
ngoài ra / khác
d)
chén / bát
96.
からい
a)
cay
b)
ngọt
c)
riêng lẻ / riêng biệt
d)
ngoài ra / khác
97.
じぶんで
a)
tự mình
b)
cay
c)
ngọt
d)
riêng lẻ / riêng biệt
98.
おなかがすく
a)
đói bụng
b)
tự mình
c)
cay
d)
ngọt
99.
のどがかわく
a)
khát nước
b)
đói bụng
c)
tự mình
d)
cay
100.
かんぱい
a)
cạn ly
b)
khát nước
c)
đói bụng
d)
tự mình